(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dire
A1
verbo A1 Ngôn ngữ học

dire

/ˈdiːre/
nói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere qualcosa a parole.

Ý nghĩa của "dire" trong tiếng Việt

Nói, phát biểu, diễn đạt bằng lời để truyền đạt thông tin, ý kiến, cảm xúc hoặc ý định.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dire"

  • "Cosa hai detto?"

    "Bạn đã nói gì?"

  • "Devo dire la verità."

    "Tôi phải nói sự thật."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dire" & Ghi chú

Cách dùng "dire" đúng ngữ cảnh

Động từ 'dire' là động từ rất phổ biến và cơ bản trong tiếng Ý, tương đương với 'nói' trong tiếng Việt. Nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ giao tiếp hàng ngày đến diễn đạt ý kiến và truyền đạt thông tin. Cần lưu ý đến cách chia động từ 'dire' ở các thì khác nhau.

Ngữ pháp & Chia từ "dire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "dire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) dico
Io dico sempre la verità.
(Tôi luôn nói sự thật.)
tu (bạn) dici
Tu dici che pioverà domani.
(Bạn nói rằng ngày mai trời sẽ mưa.)
lui/lei (anh/cô ấy) dice
Lui dice di essere stanco.
(Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
noi (chúng tôi) diciamo
Noi diciamo sempre la nostra opinione.
(Chúng tôi luôn nói lên ý kiến của mình.)
voi (các bạn) dite
Voi dite sempre cose interessanti.
(Các bạn luôn nói những điều thú vị.)
loro (họ) dicono
Loro dicono che il film è bello.
(Họ nói rằng bộ phim hay.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): detto
"Ho detto la verità."
(Tôi đã nói sự thật.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, ti dicevo sempre la verità."

    "Khi còn bé, tôi luôn nói sự thật với bạn."

  • "Quando lavoravo in quel ristorante, il capo mi diceva cosa dovevo fare."

    "Khi tôi làm việc ở nhà hàng đó, ông chủ nói cho tôi biết tôi phải làm gì."

  • "Non ti dicevo niente perché avevo paura della tua reazione."

    "Tôi đã không nói gì với bạn vì tôi sợ phản ứng của bạn."

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Pensavo che tu dicessi la verità."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn nói sự thật."

  • "Era necessario che loro dicessero tutto alla polizia."

    "Điều cần thiết là họ phải nói mọi thứ với cảnh sát."

  • "Credevo che Maria dicesse di essere stanca."

    "Tôi tin rằng Maria nói rằng cô ấy mệt mỏi."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui dica la verità."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy nói sự thật."

  • "È necessario che tu dica tutto quello che sai."

    "Cần thiết là bạn phải nói tất cả những gì bạn biết."

  • "Non credo che loro dicano bugie."

    "Tôi không tin rằng họ nói dối."