(Vị trí top_banner)
Hình minh họa esprimere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày, Văn học, Triết học, Chính trị

esprimere

/esˈprimere/
thể hiện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "esprimere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Manifestare un pensiero, un sentimento, una volontà attraverso parole, gesti o comportamenti.

Ý nghĩa của "esprimere" trong tiếng Việt

Thể hiện, hiện thân của (một ý tưởng, phẩm chất, cảm xúc) một cách hữu hình hoặc rõ ràng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "esprimere"

  • "Ha saputo esprimere il suo dolore con poche parole."

    "Anh ấy đã có thể thể hiện nỗi đau của mình chỉ bằng vài lời."

  • "È importante esprimere le proprie opinioni in modo chiaro e rispettoso."

    "Điều quan trọng là phải thể hiện ý kiến của mình một cách rõ ràng và tôn trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "esprimere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "esprimere" & Ghi chú

Cách dùng "esprimere" đúng ngữ cảnh

Il verbo 'esprimere' è molto simile al vietnamita 'thể hiện'. Si usa per descrivere l'azione di manifestare esternamente qualcosa che si ha dentro, come un'emozione, un'opinione o un'idea. A volte può essere tradotto anche come 'diễn tả'.

Ngữ pháp & Chia từ "esprimere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "esprimere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) esprimo
Io esprimo la mia gratitudine.
(Tôi bày tỏ lòng biết ơn của mình.)
tu (bạn) esprimi
Tu esprimi sempre le tue emozioni.
(Bạn luôn thể hiện cảm xúc của mình.)
lui/lei (anh/cô ấy) esprime
Lei esprime le sue idee chiaramente.
(Cô ấy diễn đạt ý tưởng của mình một cách rõ ràng.)
noi (chúng tôi) esprimiamo
Noi esprimiamo la nostra solidarietà.
(Chúng tôi bày tỏ sự đoàn kết của mình.)
voi (các bạn) esprimete
Voi esprimete la vostra creatività.
(Các bạn thể hiện sự sáng tạo của mình.)
loro (họ) esprimono
Loro esprimono le loro preoccupazioni.
(Họ bày tỏ những lo lắng của mình.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): espresso
"Ho espresso la mia opinione."
(Tôi đã bày tỏ ý kiến của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi più tempo, esprimerei i miei sentimenti in una lettera più lunga."

    "Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ diễn đạt cảm xúc của mình trong một lá thư dài hơn."

  • "Se potessi, esprimerei la mia opinione più liberamente durante le riunioni."

    "Nếu tôi có thể, tôi sẽ bày tỏ ý kiến của mình tự do hơn trong các cuộc họp."

  • "Se studiassi di più, esprimerei le mie idee in italiano con maggiore facilità."

    "Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi sẽ diễn đạt ý tưởng của mình bằng tiếng Ý dễ dàng hơn."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, esprimevo la mia felicità correndo nel parco."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi thể hiện niềm hạnh phúc của mình bằng cách chạy trong công viên."

  • "Da giovane, Maria esprimeva i suoi sentimenti scrivendo poesie."

    "Khi còn trẻ, Maria bày tỏ cảm xúc của mình bằng cách viết thơ."

  • "In passato, esprimevamo le nostre opinioni attraverso lettere scritte a mano."

    "Trong quá khứ, chúng tôi bày tỏ ý kiến của mình thông qua những lá thư viết tay."

Thì Quá khứ xa
  • "In quell'occasione, Dante espresse il suo amore per Beatrice con parole poetiche."

    "Vào dịp đó, Dante đã bày tỏ tình yêu của mình dành cho Beatrice bằng những lời thơ."

  • "Durante il processo, l'imputato espresse chiaramente il suo dissenso verso le accuse."

    "Trong suốt phiên tòa, bị cáo đã bày tỏ rõ ràng sự bất đồng của mình đối với những cáo buộc."

  • "Nel suo testamento, il nonno espresse la volontà di lasciare tutti i suoi beni ai nipoti."

    "Trong di chúc của mình, ông nội đã bày tỏ ý muốn để lại toàn bộ tài sản cho các cháu."

Cách đặt câu hỏi
  • "Come possiamo esprimere la nostra gratitudine?"

    "Chúng ta có thể bày tỏ lòng biết ơn của mình như thế nào?"

  • "Perché non esprimi mai le tue vere emozioni?"

    "Tại sao bạn không bao giờ thể hiện cảm xúc thật của mình?"

  • "Cosa volevano esprimere gli artisti con questa scultura?"

    "Các nghệ sĩ muốn diễn đạt điều gì với tác phẩm điêu khắc này?"

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui possa esprimere i suoi veri sentimenti."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể bày tỏ những cảm xúc thật của mình."

  • "È importante che tutti esprimano la propria opinione durante la riunione."

    "Điều quan trọng là mọi người bày tỏ ý kiến của mình trong cuộc họp."

  • "Non credo che loro esprimano sufficiente gratitudine per l'aiuto ricevuto."

    "Tôi không tin rằng họ bày tỏ đủ lòng biết ơn đối với sự giúp đỡ đã nhận được."