(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parlare
A1
verbo A1 Ngôn ngữ học

parlare

/parˈla.re/
nói
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parlare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Esprimere pensieri, sentimenti o informazioni attraverso la parola.

Ý nghĩa của "parlare" trong tiếng Việt

Nói, diễn đạt bằng lời để bày tỏ bản thân.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parlare"

  • "Io parlo italiano."

    "Tôi nói tiếng Ý."

  • "Lui parla molto velocemente."

    "Anh ấy nói rất nhanh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parlare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "parlare" & Ghi chú

Cách dùng "parlare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'parlare' là cách nói chung nhất để diễn tả hành động 'nói'. Cần phân biệt với các động từ khác như 'dire' (nói, kể lại), 'raccontare' (kể chuyện), 'esprimere' (bày tỏ).

Ngữ pháp & Chia từ "parlare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "parlare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) parlo
Io parlo italiano.
(Tôi nói tiếng Ý.)
tu (bạn) parli
Tu parli molto velocemente.
(Bạn nói rất nhanh.)
lui/lei (anh/cô ấy) parla
Lui parla inglese fluentemente.
(Anh ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
noi (chúng tôi) parliamo
Noi parliamo della politica.
(Chúng tôi nói về chính trị.)
voi (các bạn) parlate
Voi parlate spagnolo?
(Các bạn có nói tiếng Tây Ban Nha không?)
loro (họ) parlano
Loro parlano al telefono.
(Họ đang nói chuyện điện thoại.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): parlato
"Ho parlato con Maria ieri."
(Tôi đã nói chuyện với Maria hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Ho parlato con il direttore ieri."

    "Tôi đã nói chuyện với giám đốc ngày hôm qua."

  • "Sono stati parlati molti argomenti interessanti durante la conferenza."

    "Nhiều chủ đề thú vị đã được thảo luận trong suốt hội nghị."

  • "Avrei voluto parlare con te prima della tua partenza."

    "Tôi đã muốn nói chuyện với bạn trước khi bạn rời đi."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani parlerò con il direttore del progetto."

    "Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với giám đốc dự án."

  • "Loro parleranno italiano fluentemente dopo il corso."

    "Họ sẽ nói tiếng Ý trôi chảy sau khóa học."

  • "Se avrai tempo, parlerai con lei dei tuoi problemi."

    "Nếu bạn có thời gian, bạn sẽ nói chuyện với cô ấy về những vấn đề của bạn."

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Parla più lentamente, per favore!"

    "Nói chậm hơn một chút, làm ơn!"

  • "Parliamo italiano durante la lezione!"

    "Chúng ta hãy nói tiếng Ý trong suốt buổi học!"

  • "Non parlare con la bocca piena!"

    "Đừng nói khi miệng còn đầy thức ăn!"

Cách đặt câu hỏi
  • "Con chi vuoi parlare?"

    "Bạn muốn nói chuyện với ai?"

  • "Perché non parli italiano?"

    "Tại sao bạn không nói tiếng Ý?"

  • "Quanti anni hai imparato a parlare?"

    "Bạn đã học nói từ năm mấy tuổi?"

Thể Giả định quá khứ (ssi, sse...)
  • "Credevo che tu parlassi italiano fluentemente."

    "Tôi đã nghĩ rằng bạn nói tiếng Ý trôi chảy."

  • "Sarebbe stato meglio se lui parlasse con i suoi genitori."

    "Sẽ tốt hơn nếu anh ấy nói chuyện với bố mẹ mình."

  • "Dubitavo che loro parlassero la verità."

    "Tôi nghi ngờ rằng họ đã nói sự thật."