(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discernimento
B2
sostantivo B2 Chung

discernimento

/diʃerneˈmento/
sự phán đoán đúng đắn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "discernimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di giudicare e valutare con chiarezza e perspicacia.

Ý nghĩa của "discernimento" trong tiếng Việt

Khả năng đánh giá các tình huống một cách khôn ngoan và đưa ra những kết luận đúng đắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "discernimento"

  • "Un buon leader deve avere discernimento per prendere decisioni giuste."

    "Một nhà lãnh đạo giỏi phải có sự phán đoán đúng đắn để đưa ra những quyết định chính xác."

  • "Il suo discernimento in materia finanziaria è molto apprezzato."

    "Sự phán đoán đúng đắn của anh ấy trong lĩnh vực tài chính được đánh giá rất cao."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discernimento"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

inettitudine (sự bất tài) ottusità (sự ngu dốt)

Cách dùng "discernimento" & Ghi chú

Cách dùng "discernimento" đúng ngữ cảnh

Discernimento có nghĩa là khả năng phân biệt, nhận thức rõ ràng và đưa ra những đánh giá đúng đắn. Nó thường liên quan đến sự khôn ngoan và khả năng hiểu sâu sắc các tình huống phức tạp. Khác với 'giudizio' (sự phán xét), 'discernimento' nhấn mạnh khả năng nhìn thấu đáo hơn là chỉ đơn thuần đưa ra ý kiến.

Ngữ pháp & Chia từ "discernimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il discernimento
Il discernimento è essenziale per prendere decisioni sagge.
(Sự sáng suốt là điều cần thiết để đưa ra những quyết định khôn ngoan.)
Với mạo từ xác định i discernimenti
I discernimenti del giudice furono imparziali.
(Những phán quyết của thẩm phán là vô tư.)
Với mạo từ không xác định un discernimento
Ha mostrato un discernimento notevole nella scelta del suo percorso professionale.
(Anh ấy đã thể hiện sự sáng suốt đáng kể trong việc lựa chọn con đường sự nghiệp của mình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Danh từ số nhiều
  • "I discernimenti dei giudici furono fondamentali per risolvere il caso."

    "Sự sáng suốt của các thẩm phán là yếu tố then chốt để giải quyết vụ án."

  • "I discernimenti di un leader esperto guidano sempre le scelte migliori."

    "Sự sáng suốt của một nhà lãnh đạo giàu kinh nghiệm luôn dẫn dắt đến những lựa chọn tốt nhất."

  • "I suoi discernimenti sulla situazione politica sono sempre acuti e pertinenti."

    "Sự sáng suốt của anh ấy về tình hình chính trị luôn sắc sảo và thích đáng."