(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disconoscere
B2
verbo B2 Luật pháp, Chính trị, Truyền thông

disconoscere

/diskonoʃˈʃere/
từ chối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disconoscere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Negare di conoscere, di riconoscere, di ammettere come proprio o come vero.

Ý nghĩa của "disconoscere" trong tiếng Việt

Từ chối trách nhiệm hoặc mối liên hệ với điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disconoscere"

  • "Il governo ha disconosciuto il trattato."

    "Chính phủ đã phủ nhận hiệp ước."

  • "Disconosco qualsiasi responsabilità in merito a questa vicenda."

    "Tôi không chịu bất kỳ trách nhiệm nào liên quan đến vụ việc này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disconoscere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disconoscere" & Ghi chú

Cách dùng "disconoscere" đúng ngữ cảnh

Từ 'disconoscere' mang nghĩa phủ nhận, không thừa nhận mối liên hệ, trách nhiệm hoặc sự tồn tại của điều gì đó. Cần phân biệt với 'rifiutare' (từ chối) mang nghĩa không chấp nhận một đề nghị hoặc yêu cầu.

Ngữ pháp & Chia từ "disconoscere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "disconoscere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) disconosco
Io disconosco le tue affermazioni.
(Tôi không công nhận những tuyên bố của bạn.)
tu (bạn) disconosci
Tu disconosci la mia autorità?
(Bạn không công nhận quyền hành của tôi sao?)
lui/lei (anh/cô ấy) disconosce
Lei disconosce il figlio dopo la sua scelta.
(Cô ấy từ mặt con trai sau lựa chọn của nó.)
noi (chúng tôi) disconosciamo
Noi disconosciamo qualsiasi legame con quella compagnia.
(Chúng tôi không công nhận bất kỳ mối liên hệ nào với công ty đó.)
voi (các bạn) disconoscete
Voi disconoscete il valore del duro lavoro.
(Các bạn không công nhận giá trị của sự chăm chỉ.)
loro (họ) disconoscono
Loro disconoscono le regole del gioco.
(Họ không tuân thủ các quy tắc của trò chơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): disconosciuto
"Il documento è stato disconosciuto dal tribunale."
(Tài liệu đã bị tòa án bác bỏ.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se tu disconoscessi il tuo debito, non potrei prestarti altro denaro."

    "Nếu bạn không thừa nhận khoản nợ của mình, tôi sẽ không thể cho bạn vay thêm tiền."

  • "Se il governo disconoscesse i diritti dei cittadini, ci sarebbe una rivoluzione."

    "Nếu chính phủ không công nhận quyền của công dân, sẽ có một cuộc cách mạng."

  • "Qualora disconoscessero la loro firma sul contratto, dovremmo ricorrere alle vie legali."

    "Nếu họ không thừa nhận chữ ký của mình trên hợp đồng, chúng ta sẽ phải nhờ đến pháp luật."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani, il governo disconoscerà ufficialmente i risultati delle elezioni."

    "Ngày mai, chính phủ sẽ chính thức không công nhận kết quả bầu cử."

  • "Se non pagherai il debito, la banca disconoscerà il tuo diritto alla proprietà."

    "Nếu bạn không trả nợ, ngân hàng sẽ không công nhận quyền sở hữu của bạn."

  • "Un giorno, forse, disconoscerò tutto quello che ho creduto finora."

    "Một ngày nào đó, có lẽ, tôi sẽ không công nhận tất cả những gì tôi đã tin cho đến bây giờ."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando ero piccolo, disconoscevo sempre le mie responsabilità."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn chối bỏ trách nhiệm của mình."

  • "Lei disconosceva il suo ex marito in pubblico, fingendo di non conoscerlo."

    "Cô ấy chối bỏ chồng cũ của mình trước công chúng, giả vờ như không quen anh ta."

  • "Disconoscevo le mie origini per paura di essere giudicato."

    "Tôi đã chối bỏ nguồn gốc của mình vì sợ bị phán xét."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero giovane, disconoscevo le mie responsabilità, ma poi le ho riconosciute."

    "Khi tôi còn trẻ, tôi đã không thừa nhận trách nhiệm của mình, nhưng sau đó tôi đã nhận ra chúng."

  • "Ieri, Marco ha disconosciuto la firma sul contratto, mentre io pensavo fosse autentica."

    "Hôm qua, Marco đã phủ nhận chữ ký trên hợp đồng, trong khi tôi nghĩ nó là thật."

  • "Mentre la polizia lo interrogava, l'accusato ha disconosciuto più volte la sua partecipazione al crimine; alla fine, però, ha confessato."

    "Trong khi cảnh sát thẩm vấn anh ta, bị cáo nhiều lần phủ nhận sự tham gia của mình vào tội ác; nhưng cuối cùng, anh ta đã thú nhận."