(Vị trí top_banner)
Hình minh họa stonato
B1
aggettivo B1 Âm nhạc

stonato

/stoˈnato/
lạc điệu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "stonato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non è intonato; che è fuori tono.

Ý nghĩa của "stonato" trong tiếng Việt

Không đúng tông; lạc điệu; không ăn khớp.

Câu ví dụ tiếng Ý với "stonato"

  • "Il cantante era stonato durante l'esibizione."

    "Ca sĩ bị lạc điệu trong buổi biểu diễn."

  • "La sua risposta era stonata rispetto alla domanda."

    "Câu trả lời của anh ấy không khớp với câu hỏi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "stonato"

Đồng nghĩa

fuori tono (lạc điệu, lệch tông) inadatto (không phù hợp)

Trái nghĩa

intonato (đúng tông, đúng điệu) adatto (phù hợp)

Cách dùng "stonato" & Ghi chú

Cách dùng "stonato" đúng ngữ cảnh

Từ 'stonato' thường được dùng để chỉ giọng hát hoặc âm thanh bị lạc điệu. Cũng có thể dùng để chỉ điều gì đó không phù hợp hoặc không đúng với hoàn cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "stonato" (Grammatica)