armonioso
Định nghĩa & Giải nghĩa "armonioso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è caratterizzato da armonia; che produce un effetto gradevole all'udito o alla vista per la sua armonia di forme, colori o suoni.
Ý nghĩa của "armonioso" trong tiếng Việt
Thuộc về sự hài hòa; hòa hợp về mặt âm nhạc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "armonioso"
-
"La melodia era armoniosa e piacevole."
"Giai điệu hài hòa và dễ chịu."
-
"I colori del dipinto sono armoniosi."
"Màu sắc của bức tranh hài hòa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "armonioso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "armonioso" & Ghi chú
Cách dùng "armonioso" đúng ngữ cảnh
Từ 'armonioso' trong tiếng Ý tương đương với 'hài hòa' trong tiếng Việt, thường được sử dụng để miêu tả sự cân đối, dễ chịu về mặt thẩm mỹ (âm thanh, màu sắc, hình dáng). Cần phân biệt với các sắc thái khác của 'hài hòa' như trong quan hệ xã hội.
Ngữ pháp & Chia từ "armonioso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il canto degli uccelli creava un'atmosfera armoniosa nel giardino."
"Tiếng chim hót tạo ra một bầu không khí hài hòa trong vườn."
-
"Le linee armoniose di quella scultura classica mi hanno sempre affascinato."
"Những đường nét hài hòa của tác phẩm điêu khắc cổ điển đó luôn quyến rũ tôi."
-
"I colori armoniosi del tramonto dipingevano il cielo."
"Những màu sắc hài hòa của hoàng hôn vẽ nên bầu trời."
-
"Abbiamo ascoltato un coro armonioso nella cattedrale."
"Chúng tôi đã nghe một dàn hợp xướng du dương trong nhà thờ."
-
"La sua casa ha un giardino armonioso, pieno di fiori colorati."
"Ngôi nhà của cô ấy có một khu vườn hài hòa, đầy những bông hoa rực rỡ."
-
"I loro movimenti erano armoniosi e pieni di grazia durante la danza."
"Những chuyển động của họ uyển chuyển và đầy duyên dáng trong khi khiêu vũ."