(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incoerente
B2
aggettivo B2 Logic, Philosophy, General Usage

incoerente

/inkoˈɛrente/
mâu thuẫn với chính nó
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incoerente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che presenta contraddizioni interne; che non ha coerenza logica.

Ý nghĩa của "incoerente" trong tiếng Việt

Chứa đựng các yếu tố hoặc tuyên bố không nhất quán, đối lập về mặt logic hoặc phi lý một cách vô lý.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incoerente"

  • "Il suo discorso era incoerente e pieno di contraddizioni."

    "Bài phát biểu của anh ta không mạch lạc và đầy mâu thuẫn."

  • "Le sue azioni sono incoerenti con le sue parole."

    "Hành động của anh ta không nhất quán với lời nói của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoerente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "incoerente" & Ghi chú

Cách dùng "incoerente" đúng ngữ cảnh

Từ 'incoerente' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'mâu thuẫn' hoặc 'không nhất quán' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những lập luận, hành động hoặc phát biểu chứa đựng những điểm không thống nhất hoặc trái ngược nhau. Cần phân biệt với 'contraddittorio' (mâu thuẫn) ở chỗ 'incoerente' nhấn mạnh sự thiếu logic và mạch lạc, trong khi 'contraddittorio' tập trung vào sự đối lập trực tiếp.

Ngữ pháp & Chia từ "incoerente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo saggio è più incoerente del precedente."

    "Bài luận này còn thiếu mạch lạc hơn bài trước."

  • "La sua spiegazione è la meno incoerente tra tutte quelle che abbiamo sentito."

    "Lời giải thích của anh ấy ít thiếu mạch lạc nhất trong số tất cả những gì chúng ta đã nghe."

  • "Le sue affermazioni sono incoerenti, anzi, le più incoerenti che abbia mai sentito."

    "Những lời khẳng định của anh ta thiếu mạch lạc, thậm chí là thiếu mạch lạc nhất mà tôi từng nghe."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo ragionamento è incoerente, non riesco a capire dove voglia arrivare."

    "Lý lẽ của anh ấy không mạch lạc, tôi không thể hiểu anh ấy muốn đi đến đâu."

  • "La mia amica ha un'opinione incoerente sulla politica, cambia idea ogni giorno."

    "Bạn tôi có một ý kiến không nhất quán về chính trị, cô ấy thay đổi ý kiến mỗi ngày."

  • "I loro progetti sono incoerenti con le nostre esigenze, dobbiamo trovare un'altra soluzione."

    "Các dự án của họ không phù hợp với nhu cầu của chúng tôi, chúng ta cần tìm một giải pháp khác."