discrezione
Định nghĩa & Giải nghĩa "discrezione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Capacità di non rivelare segreti o informazioni riservate; riserbo, prudenza nel parlare o nell'agire.
Ý nghĩa của "discrezione" trong tiếng Việt
Sự kín đáo, sự dè dặt, sự ít nói, sự không muốn nói ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "discrezione"
-
"Ha sempre agito con grande discrezione."
"Anh ấy luôn hành động rất kín đáo."
-
"La discrezione è una virtù importante."
"Sự kín đáo là một đức tính quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "discrezione"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "discrezione" & Ghi chú
Cách dùng "discrezione" đúng ngữ cảnh
Từ 'discrezione' trong tiếng Ý bao hàm ý nghĩa kín đáo, thận trọng, và giữ bí mật. Nó không chỉ đơn thuần là 'ít nói' mà còn là sự tinh tế trong hành xử để tránh làm phiền hoặc gây khó chịu cho người khác.
Ngữ pháp & Chia từ "discrezione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la discrezione |
La discrezione è una virtù importante.
(Sự kín đáo là một đức tính quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le discrezioni |
Le discrezioni sono state apprezzate da tutti.
(Sự kín đáo đã được mọi người đánh giá cao.)
|
| Với mạo từ không xác định | una discrezione |
Ha mostrato una discrezione ammirevole.
(Anh ấy đã thể hiện một sự kín đáo đáng ngưỡng mộ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La sua discrezione è ammirevole in situazioni delicate."
"Sự kín đáo của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ trong những tình huống tế nhị."
-
"Ha agito con grande discrezione per non ferire i sentimenti di nessuno."
"Anh ấy đã hành động rất thận trọng để không làm tổn thương cảm xúc của ai."
-
"La discrezione richiesta in questo lavoro è fondamentale per il successo del progetto."
"Sự kín đáo cần thiết trong công việc này là yếu tố then chốt cho sự thành công của dự án."