(Vị trí top_banner)
Hình minh họa prudenza
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Đạo đức học, Giao tiếp

prudenza

/pruˈdɛntsa/
sự thận trọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "prudenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La capacità di valutare attentamente i rischi e le conseguenze delle proprie azioni prima di agire.

Ý nghĩa của "prudenza" trong tiếng Việt

Sự thận trọng, cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "prudenza"

  • "Agire con prudenza è fondamentale in questa situazione."

    "Hành động một cách thận trọng là rất quan trọng trong tình huống này."

  • "La sua prudenza gli ha permesso di evitare molti errori."

    "Sự thận trọng của anh ấy đã giúp anh ấy tránh được nhiều sai lầm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prudenza"

Đồng nghĩa

cautela (sự thận trọng, sự đề phòng) circospezione (sự thận trọng, sự dè dặt)

Trái nghĩa

Cách dùng "prudenza" & Ghi chú

Cách dùng "prudenza" đúng ngữ cảnh

Prudenza thường được dùng để chỉ sự cẩn trọng trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động, tránh gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'cautela' (sự đề phòng), 'prudenza' nhấn mạnh đến việc suy xét kỹ lưỡng.

Ngữ pháp & Chia từ "prudenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la prudenza
La prudenza è una virtù importante.
(Sự thận trọng là một đức tính quan trọng.)
Với mạo từ xác định le prudenze
Le prudenze del nonno erano leggendarie.
(Sự thận trọng của ông nội rất nổi tiếng.)
Với mạo từ không xác định una prudenza
Una prudenza eccessiva può paralizzare l'azione.
(Sự thận trọng quá mức có thể làm tê liệt hành động.)