prudenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "prudenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La capacità di valutare attentamente i rischi e le conseguenze delle proprie azioni prima di agire.
Ý nghĩa của "prudenza" trong tiếng Việt
Sự thận trọng, cẩn trọng, xem xét kỹ lưỡng trước khi hành động để tránh rủi ro hoặc hậu quả xấu.
Câu ví dụ tiếng Ý với "prudenza"
-
"Agire con prudenza è fondamentale in questa situazione."
"Hành động một cách thận trọng là rất quan trọng trong tình huống này."
-
"La sua prudenza gli ha permesso di evitare molti errori."
"Sự thận trọng của anh ấy đã giúp anh ấy tránh được nhiều sai lầm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "prudenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "prudenza" & Ghi chú
Cách dùng "prudenza" đúng ngữ cảnh
Prudenza thường được dùng để chỉ sự cẩn trọng trong việc đưa ra quyết định hoặc hành động, tránh gây ra hậu quả tiêu cực. Khác với 'cautela' (sự đề phòng), 'prudenza' nhấn mạnh đến việc suy xét kỹ lưỡng.
Ngữ pháp & Chia từ "prudenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la prudenza |
La prudenza è una virtù importante.
(Sự thận trọng là một đức tính quan trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le prudenze |
Le prudenze del nonno erano leggendarie.
(Sự thận trọng của ông nội rất nổi tiếng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una prudenza |
Una prudenza eccessiva può paralizzare l'azione.
(Sự thận trọng quá mức có thể làm tê liệt hành động.)
|