disobbediente
Định nghĩa & Giải nghĩa "disobbediente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non obbedisce; che non si attiene a ordini o regole.
Ý nghĩa của "disobbediente" trong tiếng Việt
Không vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disobbediente"
-
"Il bambino disobbediente fu messo in punizione."
"Đứa trẻ không vâng lời đã bị phạt."
-
"Essere disobbediente all'autorità può portare a conseguenze negative."
"Không vâng lời chính quyền có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disobbediente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disobbediente" & Ghi chú
Cách dùng "disobbediente" đúng ngữ cảnh
Từ này có nghĩa tương đương với 'không vâng lời', 'bướng bỉnh'. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh.
Ngữ pháp & Chia từ "disobbediente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il bambino disobbediente non ascolta i suoi genitori."
"Đứa trẻ không vâng lời không nghe lời bố mẹ."
-
"La ragazza disobbediente ha ricevuto una punizione severa."
"Cô gái không vâng lời đã nhận một hình phạt nghiêm khắc."
-
"Quei cani disobbedienti corrono sempre nel parco senza guinzaglio."
"Những con chó không vâng lời đó luôn chạy trong công viên mà không có dây xích."