(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disobbediente
B1
aggettivo B1 Đời sống hàng ngày

disobbediente

/dizoˈbbedjɛnte/
không vâng lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disobbediente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non obbedisce; che non si attiene a ordini o regole.

Ý nghĩa của "disobbediente" trong tiếng Việt

Không vâng lời, không tuân lệnh, ương bướng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disobbediente"

  • "Il bambino disobbediente fu messo in punizione."

    "Đứa trẻ không vâng lời đã bị phạt."

  • "Essere disobbediente all'autorità può portare a conseguenze negative."

    "Không vâng lời chính quyền có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disobbediente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disobbediente" & Ghi chú

Cách dùng "disobbediente" đúng ngữ cảnh

Từ này có nghĩa tương đương với 'không vâng lời', 'bướng bỉnh'. Cần chú ý đến cách phát âm và sử dụng trong ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "disobbediente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il bambino disobbediente non ascolta i suoi genitori."

    "Đứa trẻ không vâng lời không nghe lời bố mẹ."

  • "La ragazza disobbediente ha ricevuto una punizione severa."

    "Cô gái không vâng lời đã nhận một hình phạt nghiêm khắc."

  • "Quei cani disobbedienti corrono sempre nel parco senza guinzaglio."

    "Những con chó không vâng lời đó luôn chạy trong công viên mà không có dây xích."