obbediente
Định nghĩa & Giải nghĩa "obbediente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che esegue i comandi o gli ordini ricevuti; rispettoso dell'autorità.
Ý nghĩa của "obbediente" trong tiếng Việt
Sẵn sàng tuân theo; ngoan ngoãn tuân thủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "obbediente"
-
"Un bambino obbediente ascolta sempre i suoi genitori."
"Một đứa trẻ ngoan ngoãn luôn nghe lời bố mẹ."
-
"Il cane era molto obbediente e seguiva ogni mio comando."
"Con chó rất ngoan ngoãn và làm theo mọi mệnh lệnh của tôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbediente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "obbediente" & Ghi chú
Cách dùng "obbediente" đúng ngữ cảnh
Từ 'obbediente' mang nghĩa vâng lời, tuân thủ mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Cần phân biệt với 'rispettoso' (kính trọng), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Obbediente' nhấn mạnh vào hành động thực hiện theo mệnh lệnh, trong khi 'rispettoso' nhấn mạnh vào thái độ kính trọng.
Ngữ pháp & Chia từ "obbediente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Marco è più obbediente di Luca quando si tratta di fare i compiti."
"Marco ngoan ngoãn hơn Luca khi làm bài tập về nhà."
-
"Tra tutti i bambini della classe, Sofia è la più obbediente alla maestra."
"Trong tất cả các bạn nhỏ trong lớp, Sofia là người ngoan ngoãn nhất với cô giáo."
-
"Questi cani sono meno obbedienti di quelli che abbiamo addestrato l'anno scorso."
"Những con chó này ít vâng lời hơn những con mà chúng tôi đã huấn luyện năm ngoái."