(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obbediente
B1
aggettivo B1 Hành vi, Giáo dục, Tâm lý học

obbediente

/ob.beˈdjen.te/
vâng lời
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "obbediente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che esegue i comandi o gli ordini ricevuti; rispettoso dell'autorità.

Ý nghĩa của "obbediente" trong tiếng Việt

Sẵn sàng tuân theo; ngoan ngoãn tuân thủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "obbediente"

  • "Un bambino obbediente ascolta sempre i suoi genitori."

    "Một đứa trẻ ngoan ngoãn luôn nghe lời bố mẹ."

  • "Il cane era molto obbediente e seguiva ogni mio comando."

    "Con chó rất ngoan ngoãn và làm theo mọi mệnh lệnh của tôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "obbediente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "obbediente" & Ghi chú

Cách dùng "obbediente" đúng ngữ cảnh

Từ 'obbediente' mang nghĩa vâng lời, tuân thủ mệnh lệnh hoặc yêu cầu. Cần phân biệt với 'rispettoso' (kính trọng), mặc dù đôi khi có thể sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh nhất định. 'Obbediente' nhấn mạnh vào hành động thực hiện theo mệnh lệnh, trong khi 'rispettoso' nhấn mạnh vào thái độ kính trọng.

Ngữ pháp & Chia từ "obbediente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più obbediente di Luca quando si tratta di fare i compiti."

    "Marco ngoan ngoãn hơn Luca khi làm bài tập về nhà."

  • "Tra tutti i bambini della classe, Sofia è la più obbediente alla maestra."

    "Trong tất cả các bạn nhỏ trong lớp, Sofia là người ngoan ngoãn nhất với cô giáo."

  • "Questi cani sono meno obbedienti di quelli che abbiamo addestrato l'anno scorso."

    "Những con chó này ít vâng lời hơn những con mà chúng tôi đã huấn luyện năm ngoái."