(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ribelle
B2
aggettivo B2 Chính trị, Luật pháp

ribelle

/riˈbɛlle/
mang tính nổi loạn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ribelle"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi si ribella a un'autorità, a un ordine costituito, a una norma.

Ý nghĩa của "ribelle" trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thúc đẩy sự nổi loạn; mang tính nổi loạn hoặc khởi nghĩa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ribelle"

  • "Un gruppo di studenti ribelli ha protestato contro le nuove regole."

    "Một nhóm sinh viên nổi loạn đã phản đối các quy tắc mới."

  • "La sua musica ha un tono ribelle e anticonformista."

    "Âm nhạc của anh ấy có một tông điệu nổi loạn và không tuân thủ khuôn mẫu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ribelle"

Đồng nghĩa

insubordinato (không phục tùng) sedizioso (kích động nổi loạn)

Trái nghĩa

Cách dùng "ribelle" & Ghi chú

Cách dùng "ribelle" đúng ngữ cảnh

Từ 'ribelle' mang nghĩa nổi loạn, chống đối lại một hệ thống, quy tắc, hoặc quyền lực nào đó. Có thể dùng để chỉ người hoặc hành động mang tính chất này. Sắc thái nghĩa tương tự như 'rebel' trong tiếng Anh. Chú ý sự khác biệt với các từ như 'rivoluzionario' (cách mạng) vốn mang ý nghĩa thay đổi hệ thống một cách toàn diện hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "ribelle" (Grammatica)