(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indisciplinato
B1
aggettivo B1 Hành vi, Xã hội

indisciplinato

/indit͡ʃipliˈnato/
khó bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "indisciplinato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non rispetta le regole, che non è disciplinato.

Ý nghĩa của "indisciplinato" trong tiếng Việt

Khó kiểm soát; gây rối và không vâng lời.

Câu ví dụ tiếng Ý với "indisciplinato"

  • "Il bambino è molto indisciplinato a scuola."

    "Đứa trẻ rất khó bảo ở trường."

  • "Un comportamento indisciplinato può portare a conseguenze negative."

    "Một hành vi khó bảo có thể dẫn đến những hậu quả tiêu cực."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "indisciplinato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "indisciplinato" & Ghi chú

Cách dùng "indisciplinato" đúng ngữ cảnh

Từ 'indisciplinato' thường được dùng để chỉ những người (đặc biệt là trẻ em) có hành vi gây rối, không vâng lời và khó kiểm soát. Cần phân biệt với 'ribelle' (nổi loạn), mang ý nghĩa chống đối mạnh mẽ hơn đối với quyền lực hoặc quy tắc.

Ngữ pháp & Chia từ "indisciplinato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il ragazzo indisciplinato è stato rimproverato dall'insegnante."

    "Cậu bé ngỗ nghịch đã bị giáo viên khiển trách."

  • "Le studentesse indisciplinate hanno disturbato la lezione."

    "Những nữ sinh ngỗ nghịch đã làm ồn trong giờ học."

  • "Un comportamento indisciplinato non è accettabile in questa scuola."

    "Hành vi vô kỷ luật là không thể chấp nhận được ở trường này."