(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disonestà
B2
sostantivo B2 Đạo đức học, Hành vi con người

disonestà

/dizoneˈsta/
sự gian dối
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disonestà"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mancanza di onestà; qualità di chi non è onesto; menzogna; falsità.

Ý nghĩa của "disonestà" trong tiếng Việt

Sự thiếu trung thực; phẩm chất không trung thực; sự dối trá; sự không thật thà.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disonestà"

  • "La disonestà nel governo è un problema serio."

    "Sự gian dối trong chính phủ là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Non tollero la disonestà nel mio ambiente di lavoro."

    "Tôi không dung thứ cho sự gian dối trong môi trường làm việc của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disonestà"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "disonestà" & Ghi chú

Cách dùng "disonestà" đúng ngữ cảnh

Từ 'disonestà' mang nghĩa chung về sự thiếu trung thực, dối trá. Cần phân biệt với các từ khác như 'frode' (gian lận có tính chất lừa đảo), 'menzogna' (lời nói dối cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "disonestà" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định La disonestà
La disonestà nel governo è un problema serio.
(Sự không trung thực trong chính phủ là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định Le disonestà
Le disonestà dei politici hanno danneggiato la reputazione del paese.
(Sự không trung thực của các chính trị gia đã làm tổn hại đến danh tiếng của đất nước.)
Với mạo từ không xác định Disonestà
C'è stata disonestà in questa transazione.
(Đã có sự không trung thực trong giao dịch này.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La disonestà nel governo è un problema serio."

    "Sự không trung thực trong chính phủ là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Il giornalista ha denunciato la disonestà dell'azienda."

    "Nhà báo đã tố cáo sự không trung thực của công ty."

  • "La disonestà intellettuale è una forma di manipolazione."

    "Sự không trung thực về trí tuệ là một hình thức thao túng."

Danh từ số nhiều
  • "Le disonestà in politica sono un problema serio per la democrazia."

    "Sự thiếu trung thực trong chính trị là một vấn đề nghiêm trọng đối với nền dân chủ."

  • "Molte disonestà sono state scoperte durante l'indagine."

    "Nhiều hành vi không trung thực đã được phát hiện trong quá trình điều tra."

  • "Le disonestà dei commercianti hanno danneggiato l'economia locale."

    "Sự thiếu trung thực của các thương nhân đã gây tổn hại cho nền kinh tế địa phương."