(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disonesto
B1
aggettivo B1 Đạo đức, Hành vi

disonesto

/dizoˈnɛsto/
thiếu trung thực
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disonesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è privo di onestà; non corretto, sleale.

Ý nghĩa của "disonesto" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc hành động không trung thực hoặc chân thành; tham gia vào hành vi lừa dối.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disonesto"

  • "È stato disonesto a non dire la verità."

    "Anh ta đã không trung thực khi không nói sự thật."

  • "Non mi piace lavorare con persone disoneste."

    "Tôi không thích làm việc với những người thiếu trung thực."

Cách dùng "disonesto" & Ghi chú

Cách dùng "disonesto" đúng ngữ cảnh

Disonesto mang nghĩa là không trung thực, thiếu thành thật. Cần phân biệt với 'bugiardo' (người nói dối) và 'scorretto' (không đúng đắn, không ngay thẳng). Mức độ của 'disonesto' thường nghiêm trọng hơn 'scorretto'.

Ngữ pháp & Chia từ "disonesto" (Grammatica)