disonesto
Định nghĩa & Giải nghĩa "disonesto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è privo di onestà; non corretto, sleale.
Ý nghĩa của "disonesto" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc hành động không trung thực hoặc chân thành; tham gia vào hành vi lừa dối.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disonesto"
-
"È stato disonesto a non dire la verità."
"Anh ta đã không trung thực khi không nói sự thật."
-
"Non mi piace lavorare con persone disoneste."
"Tôi không thích làm việc với những người thiếu trung thực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disonesto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disonesto" & Ghi chú
Cách dùng "disonesto" đúng ngữ cảnh
Disonesto mang nghĩa là không trung thực, thiếu thành thật. Cần phân biệt với 'bugiardo' (người nói dối) và 'scorretto' (không đúng đắn, không ngay thẳng). Mức độ của 'disonesto' thường nghiêm trọng hơn 'scorretto'.