(Vị trí top_banner)
Hình minh họa smarrimento
B1
sostantivo B1 Tâm lý học, Cảm xúc

smarrimento

/zmarriˈmento/
sự hoang mang
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "smarrimento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Stato di disorientamento e confusione interiore; sensazione di perdersi o non sapere cosa fare.

Ý nghĩa của "smarrimento" trong tiếng Việt

trạng thái hoang mang và bối rối; cảm giác bị hoang mang

Câu ví dụ tiếng Ý với "smarrimento"

  • "Dopo la notizia, ha provato un profondo smarrimento."

    "Sau tin đó, anh ấy đã trải qua một sự hoang mang sâu sắc."

  • "Lo smarrimento negli occhi del bambino era evidente."

    "Sự hoang mang trong mắt đứa trẻ là rất rõ ràng."

Cách dùng "smarrimento" & Ghi chú

Cách dùng "smarrimento" đúng ngữ cảnh

Smarrimento thường được dùng để chỉ trạng thái mất phương hướng về mặt tinh thần, cảm xúc hoặc trí tuệ. Nó khác với 'paura' (sợ hãi) ở chỗ 'smarrimento' nhấn mạnh sự bối rối và thiếu định hướng hơn là nỗi sợ. Tương tự với 'confusione' (sự nhầm lẫn), nhưng 'smarrimento' có sắc thái mạnh hơn về sự mất mát và hoang mang.

Ngữ pháp & Chia từ "smarrimento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định lo smarrimento
Il suo smarrimento era evidente a tutti.
(Sự lạc lõng của anh ấy hiển nhiên với mọi người.)
Với mạo từ xác định gli smarrimenti
Gli smarrimenti di memoria sono un sintomo preoccupante.
(Sự mất trí nhớ là một triệu chứng đáng lo ngại.)
Với mạo từ không xác định uno smarrimento
Ho provato uno smarrimento improvviso quando ho realizzato di essermi perso.
(Tôi cảm thấy một sự lạc lõng đột ngột khi nhận ra mình đã bị lạc.)