(Vị trí top_banner)
Hình minh họa orientamento
B1
sostantivo B1 Tổng quát

orientamento

/orjentaˈmento/
định hướng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "orientamento"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

La determinazione della direzione da seguire; la capacità di orientarsi.

Ý nghĩa của "orientamento" trong tiếng Việt

phương Đông, các nước châu Á, đặc biệt là Đông Á

Câu ví dụ tiếng Ý với "orientamento"

  • "Ha bisogno di un corso di orientamento per scegliere la facoltà giusta."

    "Anh ấy cần một khóa học định hướng để chọn đúng khoa."

  • "L'orientamento al cliente è fondamentale per il successo di questa azienda."

    "Định hướng khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientamento"

Đồng nghĩa

Cách dùng "orientamento" & Ghi chú

Cách dùng "orientamento" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'định hướng' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự xác định phương hướng nói chung. Trong khi đó, 'orientamento' trong tiếng Ý thường liên quan đến việc tìm đường hoặc phương hướng trong một lĩnh vực cụ thể (học tập, nghề nghiệp, v.v.).

Ngữ pháp & Chia từ "orientamento" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định l'orientamento
L'orientamento universitario è fondamentale per scegliere il percorso di studi giusto.
(Định hướng đại học là rất quan trọng để chọn đúng con đường học vấn.)
Với mạo từ xác định gli orientamenti
Gli orientamenti politici sono diversi in ogni paese.
(Các định hướng chính trị là khác nhau ở mỗi quốc gia.)
Với mạo từ không xác định un orientamento
Ho bisogno di un orientamento per trovare la strada.
(Tôi cần một sự định hướng để tìm đường.)