orientamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "orientamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
La determinazione della direzione da seguire; la capacità di orientarsi.
Ý nghĩa của "orientamento" trong tiếng Việt
phương Đông, các nước châu Á, đặc biệt là Đông Á
Câu ví dụ tiếng Ý với "orientamento"
-
"Ha bisogno di un corso di orientamento per scegliere la facoltà giusta."
"Anh ấy cần một khóa học định hướng để chọn đúng khoa."
-
"L'orientamento al cliente è fondamentale per il successo di questa azienda."
"Định hướng khách hàng là yếu tố then chốt cho sự thành công của công ty này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "orientamento"
Đồng nghĩa
Cách dùng "orientamento" & Ghi chú
Cách dùng "orientamento" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'định hướng' có thể mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự xác định phương hướng nói chung. Trong khi đó, 'orientamento' trong tiếng Ý thường liên quan đến việc tìm đường hoặc phương hướng trong một lĩnh vực cụ thể (học tập, nghề nghiệp, v.v.).
Ngữ pháp & Chia từ "orientamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'orientamento |
L'orientamento universitario è fondamentale per scegliere il percorso di studi giusto.
(Định hướng đại học là rất quan trọng để chọn đúng con đường học vấn.)
|
| Với mạo từ xác định | gli orientamenti |
Gli orientamenti politici sono diversi in ogni paese.
(Các định hướng chính trị là khác nhau ở mỗi quốc gia.)
|
| Với mạo từ không xác định | un orientamento |
Ho bisogno di un orientamento per trovare la strada.
(Tôi cần một sự định hướng để tìm đường.)
|