(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confuso
B1
aggettivo B1 Giao tiếp hàng ngày

confuso

/konˈfuːzo/
Tôi bối rối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confuso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In uno stato di mancanza di chiarezza mentale; perplesso.

Ý nghĩa của "confuso" trong tiếng Việt

Không thể suy nghĩ rõ ràng hoặc hiểu điều gì đó; bối rối, hoang mang.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confuso"

  • "Sono confuso riguardo alle istruzioni."

    "Tôi bối rối về những hướng dẫn."

  • "La situazione è molto confusa."

    "Tình hình rất rối rắm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confuso"

Đồng nghĩa

perplesso (hoang mang) smarrito (lạc lõng)

Trái nghĩa

Cách dùng "confuso" & Ghi chú

Cách dùng "confuso" đúng ngữ cảnh

Từ "confuso" thường được sử dụng để diễn tả trạng thái bối rối, lúng túng hoặc không hiểu rõ điều gì đó. Nó tương đương với các từ như "smarrito", "perplesso". Lưu ý sự khác biệt về giống (gender) của tính từ: "confuso" (giống đực), "confusa" (giống cái), "confusi" (giống đực số nhiều), "confuse" (giống cái số nhiều).

Ngữ pháp & Chia từ "confuso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il ragazzo è confuso riguardo alle istruzioni."

    "Cậu bé bối rối về những hướng dẫn."

  • "Le ragazze sono confuse dalla spiegazione complicata."

    "Các cô gái bối rối bởi lời giải thích phức tạp."

  • "Mi sento confuso quando devo scegliere tra tante opzioni."

    "Tôi cảm thấy bối rối khi phải lựa chọn giữa quá nhiều lựa chọn."

Vị trí của Tính từ
  • "Ero molto confuso dopo la lezione di matematica."

    "Tôi đã rất bối rối sau bài học toán."

  • "Le sue spiegazioni confuse mi hanno reso difficile capire il problema."

    "Những lời giải thích khó hiểu của anh ấy khiến tôi khó hiểu vấn đề."

  • "Dopo aver perso le chiavi, era confusa e non sapeva cosa fare."

    "Sau khi mất chìa khóa, cô ấy bối rối và không biết phải làm gì."