(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disparità
B2
sostantivo B2 Văn hóa, Lịch sử, Tôn giáo, Ngôn ngữ học

disparità

/dis.pa.riˈta/
tình thế chênh lệch
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disparità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Differenza, mancanza di parità o equilibrio tra due o più elementi.

Ý nghĩa của "disparità" trong tiếng Việt

Một tình huống hoặc cuộc thi mà một bên nhỏ bé hoặc yếu thế phải đối mặt với một đối thủ lớn mạnh hơn nhiều.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disparità"

  • "C'è una disparità enorme tra i ricchi e i poveri in questo paese."

    "Có một sự chênh lệch rất lớn giữa người giàu và người nghèo ở đất nước này."

  • "La disparità di forze in campo rendeva la competizione impari."

    "Sự chênh lệch về lực lượng trên sân khiến cuộc cạnh tranh trở nên không cân bằng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disparità"

Đồng nghĩa

squilibrio (Sự mất cân bằng) divario (Khoảng cách)

Trái nghĩa

Cách dùng "disparità" & Ghi chú

Cách dùng "disparità" đúng ngữ cảnh

Từ 'disparità' thường được dùng để chỉ sự khác biệt lớn và không công bằng giữa các bên, ví dụ như trong các cuộc thi, tình huống kinh tế, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng về sức mạnh, nguồn lực, hoặc cơ hội.

Ngữ pháp & Chia từ "disparità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la disparità
La disparità salariale tra uomini e donne è un problema serio.
(Sự chênh lệch lương giữa nam và nữ là một vấn đề nghiêm trọng.)
Với mạo từ xác định le disparità
Le disparità regionali in Italia sono ancora evidenti.
(Sự khác biệt vùng miền ở Ý vẫn còn rõ ràng.)
Với mạo từ không xác định una disparità
C'è una disparità di trattamento tra i dipendenti.
(Có một sự đối xử bất bình đẳng giữa các nhân viên.)