disparità
Định nghĩa & Giải nghĩa "disparità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Differenza, mancanza di parità o equilibrio tra due o più elementi.
Ý nghĩa của "disparità" trong tiếng Việt
Một tình huống hoặc cuộc thi mà một bên nhỏ bé hoặc yếu thế phải đối mặt với một đối thủ lớn mạnh hơn nhiều.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disparità"
-
"C'è una disparità enorme tra i ricchi e i poveri in questo paese."
"Có một sự chênh lệch rất lớn giữa người giàu và người nghèo ở đất nước này."
-
"La disparità di forze in campo rendeva la competizione impari."
"Sự chênh lệch về lực lượng trên sân khiến cuộc cạnh tranh trở nên không cân bằng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disparità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disparità" & Ghi chú
Cách dùng "disparità" đúng ngữ cảnh
Từ 'disparità' thường được dùng để chỉ sự khác biệt lớn và không công bằng giữa các bên, ví dụ như trong các cuộc thi, tình huống kinh tế, hoặc xã hội. Nó nhấn mạnh sự thiếu cân bằng về sức mạnh, nguồn lực, hoặc cơ hội.
Ngữ pháp & Chia từ "disparità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la disparità |
La disparità salariale tra uomini e donne è un problema serio.
(Sự chênh lệch lương giữa nam và nữ là một vấn đề nghiêm trọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le disparità |
Le disparità regionali in Italia sono ancora evidenti.
(Sự khác biệt vùng miền ở Ý vẫn còn rõ ràng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una disparità |
C'è una disparità di trattamento tra i dipendenti.
(Có một sự đối xử bất bình đẳng giữa các nhân viên.)
|