parità
Định nghĩa & Giải nghĩa "parità"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Condizione di uguaglianza, equivalenza tra persone, cose o situazioni diverse.
Ý nghĩa của "parità" trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc điều kiện ngang bằng, đặc biệt là về địa vị hoặc lương bổng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "parità"
-
"La parità salariale tra uomini e donne è un obiettivo importante."
"Sự ngang bằng về lương giữa nam và nữ là một mục tiêu quan trọng."
-
"Le due squadre hanno giocato alla pari per tutta la partita."
"Hai đội đã chơi ngang bằng nhau trong suốt trận đấu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parità"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "parità" & Ghi chú
Cách dùng "parità" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự ngang bằng' có thể dịch thành 'parità' khi nói về sự công bằng, bình đẳng về quyền lợi, địa vị. Cần phân biệt với 'uguaglianza' (sự giống nhau, sự bằng nhau về số lượng hoặc chất lượng).
Ngữ pháp & Chia từ "parità" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la parità |
La parità di genere è un obiettivo fondamentale.
(Bình đẳng giới là một mục tiêu cơ bản.)
|
| Với mạo từ xác định | le parità |
Le parità tra i sessi sono ancora lontane.
(Sự bình đẳng giữa các giới vẫn còn xa vời.)
|
| Với mạo từ không xác định | una parità |
C'è una parità di trattamento tra i dipendenti.
(Có một sự đối xử bình đẳng giữa các nhân viên.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi discutiamo di come raggiungere una parità di genere sul posto di lavoro."
"Hôm nay chúng ta thảo luận về cách đạt được sự bình đẳng giới tại nơi làm việc."
-
"È necessaria una parità di accesso all'istruzione per tutti i bambini."
"Cần có sự bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em."
-
"Il nostro obiettivo è garantire una parità di diritti per tutti i cittadini."
"Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo sự bình đẳng về quyền lợi cho tất cả công dân."