(Vị trí top_banner)
Hình minh họa parità
B1
sostantivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Kinh tế, Khoa học, Công nghệ)

parità

/pariˈta/
sự ngang bằng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "parità"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Condizione di uguaglianza, equivalenza tra persone, cose o situazioni diverse.

Ý nghĩa của "parità" trong tiếng Việt

Trạng thái hoặc điều kiện ngang bằng, đặc biệt là về địa vị hoặc lương bổng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "parità"

  • "La parità salariale tra uomini e donne è un obiettivo importante."

    "Sự ngang bằng về lương giữa nam và nữ là một mục tiêu quan trọng."

  • "Le due squadre hanno giocato alla pari per tutta la partita."

    "Hai đội đã chơi ngang bằng nhau trong suốt trận đấu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "parità"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

disparità (sự chênh lệch, sự bất bình đẳng) ineguaglianza (sự không ngang bằng)

Cách dùng "parità" & Ghi chú

Cách dùng "parità" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự ngang bằng' có thể dịch thành 'parità' khi nói về sự công bằng, bình đẳng về quyền lợi, địa vị. Cần phân biệt với 'uguaglianza' (sự giống nhau, sự bằng nhau về số lượng hoặc chất lượng).

Ngữ pháp & Chia từ "parità" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la parità
La parità di genere è un obiettivo fondamentale.
(Bình đẳng giới là một mục tiêu cơ bản.)
Với mạo từ xác định le parità
Le parità tra i sessi sono ancora lontane.
(Sự bình đẳng giữa các giới vẫn còn xa vời.)
Với mạo từ không xác định una parità
C'è una parità di trattamento tra i dipendenti.
(Có một sự đối xử bình đẳng giữa các nhân viên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Oggi discutiamo di come raggiungere una parità di genere sul posto di lavoro."

    "Hôm nay chúng ta thảo luận về cách đạt được sự bình đẳng giới tại nơi làm việc."

  • "È necessaria una parità di accesso all'istruzione per tutti i bambini."

    "Cần có sự bình đẳng trong việc tiếp cận giáo dục cho tất cả trẻ em."

  • "Il nostro obiettivo è garantire una parità di diritti per tutti i cittadini."

    "Mục tiêu của chúng tôi là đảm bảo sự bình đẳng về quyền lợi cho tất cả công dân."