(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disperato
B1
aggettivo B1 Cảm xúc, Tâm lý

disperato

/dispeˈrato/
đầy tuyệt vọng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disperato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi è senza speranza; che manifesta disperazione.

Ý nghĩa của "disperato" trong tiếng Việt

tuyệt vọng, thất vọng, mất hết hy vọng

Câu ví dụ tiếng Ý với "disperato"

  • "Mi sento disperato per la situazione attuale."

    "Tôi cảm thấy tuyệt vọng về tình hình hiện tại."

  • "Era disperato dopo aver perso il lavoro."

    "Anh ấy đã tuyệt vọng sau khi mất việc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disperato"

Đồng nghĩa

avvilito (chán nản, buồn bã) affranto (đau khổ, tan nát cõi lòng)

Trái nghĩa

speranzoso (đầy hy vọng) fiducioso (tin tưởng)

Cách dùng "disperato" & Ghi chú

Cách dùng "disperato" đúng ngữ cảnh

Từ "disperato" có nghĩa là "tuyệt vọng" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một người cảm thấy mất hết hy vọng hoặc một tình huống không có khả năng cải thiện. Cần phân biệt với từ "scoraggiato" (nản lòng) là mức độ nhẹ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "disperato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Dopo aver perso il lavoro, si sentiva più disperato che mai."

    "Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy tuyệt vọng hơn bao giờ hết."

  • "In quel momento, era la persona più disperata che avessi mai visto."

    "Vào thời điểm đó, cô ấy là người tuyệt vọng nhất mà tôi từng thấy."

  • "I genitori, disperati per la scomparsa del figlio, hanno lanciato un appello pubblico."

    "Các bậc cha mẹ, tuyệt vọng vì sự mất tích của con trai, đã đưa ra lời kêu gọi công khai."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio amico è disperato perché ha perso il suo lavoro."

    "Bạn tôi tuyệt vọng vì anh ấy đã mất việc."

  • "La sua disperata ricerca di un nuovo appartamento è finita bene."

    "Cuộc tìm kiếm tuyệt vọng căn hộ mới của cô ấy đã kết thúc tốt đẹp."

  • "I loro genitori erano disperati quando hanno saputo dell'incidente."

    "Cha mẹ của họ đã tuyệt vọng khi biết về vụ tai nạn."