disperato
Định nghĩa & Giải nghĩa "disperato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è senza speranza; che manifesta disperazione.
Ý nghĩa của "disperato" trong tiếng Việt
tuyệt vọng, thất vọng, mất hết hy vọng
Câu ví dụ tiếng Ý với "disperato"
-
"Mi sento disperato per la situazione attuale."
"Tôi cảm thấy tuyệt vọng về tình hình hiện tại."
-
"Era disperato dopo aver perso il lavoro."
"Anh ấy đã tuyệt vọng sau khi mất việc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disperato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "disperato" & Ghi chú
Cách dùng "disperato" đúng ngữ cảnh
Từ "disperato" có nghĩa là "tuyệt vọng" trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một người cảm thấy mất hết hy vọng hoặc một tình huống không có khả năng cải thiện. Cần phân biệt với từ "scoraggiato" (nản lòng) là mức độ nhẹ hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "disperato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo aver perso il lavoro, si sentiva più disperato che mai."
"Sau khi mất việc, anh ấy cảm thấy tuyệt vọng hơn bao giờ hết."
-
"In quel momento, era la persona più disperata che avessi mai visto."
"Vào thời điểm đó, cô ấy là người tuyệt vọng nhất mà tôi từng thấy."
-
"I genitori, disperati per la scomparsa del figlio, hanno lanciato un appello pubblico."
"Các bậc cha mẹ, tuyệt vọng vì sự mất tích của con trai, đã đưa ra lời kêu gọi công khai."
-
"Il mio amico è disperato perché ha perso il suo lavoro."
"Bạn tôi tuyệt vọng vì anh ấy đã mất việc."
-
"La sua disperata ricerca di un nuovo appartamento è finita bene."
"Cuộc tìm kiếm tuyệt vọng căn hộ mới của cô ấy đã kết thúc tốt đẹp."
-
"I loro genitori erano disperati quando hanno saputo dell'incidente."
"Cha mẹ của họ đã tuyệt vọng khi biết về vụ tai nạn."