avvilito
Định nghĩa & Giải nghĩa "avvilito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che prova avvilimento, che è abbattuto moralmente; scoraggiato, depresso.
Ý nghĩa của "avvilito" trong tiếng Việt
Một cách chán nản, tuyệt vọng; thể hiện sự mất hy vọng và tự tin.
Câu ví dụ tiếng Ý với "avvilito"
-
"Si sentiva avvilito dopo aver perso il lavoro."
"Anh ấy cảm thấy chán nản sau khi mất việc."
-
"La notizia lo ha lasciato avvilito e senza speranza."
"Tin tức khiến anh ấy chán nản và tuyệt vọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "avvilito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "avvilito" & Ghi chú
Cách dùng "avvilito" đúng ngữ cảnh
Từ 'avvilito' diễn tả trạng thái tinh thần chán nản, mất hết hy vọng và tự tin. Nó mạnh hơn so với 'triste' (buồn) và thể hiện sự suy sụp tinh thần sâu sắc hơn. Cần phân biệt với 'deluso' (thất vọng), vì 'avvilito' nhấn mạnh sự mất mát về tinh thần và động lực.
Ngữ pháp & Chia từ "avvilito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Oggi mi sento più avvilito di ieri a causa della brutta notizia."
"Hôm nay tôi cảm thấy chán nản hơn hôm qua vì tin xấu."
-
"Dopo la sconfitta, la squadra era più avvilita che mai."
"Sau thất bại, cả đội chán nản hơn bao giờ hết."
-
"Marco è il più avvilito di tutti noi perché ha perso il lavoro."
"Marco là người chán nản nhất trong số chúng ta vì anh ấy đã mất việc."