incoraggiamento
Định nghĩa & Giải nghĩa "incoraggiamento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'azione di incoraggiare; l'effetto di essere incoraggiato.
Ý nghĩa của "incoraggiamento" trong tiếng Việt
Sự khuyến khích, sự động viên, sự khích lệ, hành động hoặc lời nói giúp ai đó cảm thấy tự tin và có hy vọng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incoraggiamento"
-
"Il suo discorso è stato un grande incoraggiamento per tutti noi."
"Bài phát biểu của anh ấy là một sự khuyến khích lớn đối với tất cả chúng tôi."
-
"Ho bisogno di un po' di incoraggiamento per finire questo progetto."
"Tôi cần một chút khuyến khích để hoàn thành dự án này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incoraggiamento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incoraggiamento" & Ghi chú
Cách dùng "incoraggiamento" đúng ngữ cảnh
Incoraggiamento thường được sử dụng khi muốn động viên ai đó tiếp tục làm việc gì đó, đặc biệt khi họ đang gặp khó khăn. Khác với 'sostegno' (sự hỗ trợ) mang tính vật chất hoặc tinh thần rộng hơn, 'incoraggiamento' tập trung vào việc truyền động lực và sự tự tin.
Ngữ pháp & Chia từ "incoraggiamento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | l'incoraggiamento |
L'incoraggiamento dei suoi genitori è stato fondamentale per il suo successo.
(Sự khuyến khích từ cha mẹ anh ấy rất quan trọng cho thành công của anh ấy.)
|
| Với mạo từ xác định | gli incoraggiamenti |
Gli incoraggiamenti del pubblico hanno dato la carica alla squadra.
(Sự cổ vũ của khán giả đã tiếp thêm năng lượng cho đội.)
|
| Với mạo từ không xác định | un incoraggiamento |
Ho bisogno di un incoraggiamento per superare questa sfida.
(Tôi cần một sự khích lệ để vượt qua thử thách này.)
|