distaccatamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "distaccatamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo distaccato; con indifferenza o freddezza.
Ý nghĩa của "distaccatamente" trong tiếng Việt
Một cách loại bỏ; theo cách loại bỏ hoặc lấy đi; một cách xa cách hoặc hờ hững.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distaccatamente"
-
"Ha risposto distaccatamente alla domanda."
"Anh ấy trả lời câu hỏi một cách hờ hững."
-
"Si è comportato distaccatamente durante la riunione."
"Anh ấy cư xử một cách lạnh lùng trong suốt cuộc họp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distaccatamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distaccatamente" & Ghi chú
Cách dùng "distaccatamente" đúng ngữ cảnh
Từ này diễn tả một hành động được thực hiện một cách hờ hững, không quan tâm, hoặc lạnh lùng. Cần phân biệt với 'separatamente' (riêng biệt) và 'indipendentemente' (độc lập).