(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distaccatamente
B2
avverbio B2 General

distaccatamente

/diˌstakːataˈmente/
một cách xa cách
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distaccatamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo distaccato; con indifferenza o freddezza.

Ý nghĩa của "distaccatamente" trong tiếng Việt

Một cách loại bỏ; theo cách loại bỏ hoặc lấy đi; một cách xa cách hoặc hờ hững.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distaccatamente"

  • "Ha risposto distaccatamente alla domanda."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi một cách hờ hững."

  • "Si è comportato distaccatamente durante la riunione."

    "Anh ấy cư xử một cách lạnh lùng trong suốt cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distaccatamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

coinvolgentemente (một cách nhiệt tình)

Cách dùng "distaccatamente" & Ghi chú

Cách dùng "distaccatamente" đúng ngữ cảnh

Từ này diễn tả một hành động được thực hiện một cách hờ hững, không quan tâm, hoặc lạnh lùng. Cần phân biệt với 'separatamente' (riêng biệt) và 'indipendentemente' (độc lập).

Ngữ pháp & Chia từ "distaccatamente" (Grammatica)