(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distaccato
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

distaccato

/di.statˈt͡ʃa.to/
trở nên xa cách hơn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distaccato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non partecipa emotivamente a una situazione; che mostra indifferenza o freddezza.

Ý nghĩa của "distaccato" trong tiếng Việt

Không bị lôi kéo về mặt cảm xúc; xa cách và khách quan.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distaccato"

  • "Era distaccato dalla sua famiglia."

    "Anh ta trở nên xa cách với gia đình của mình."

  • "Ha mantenuto un atteggiamento distaccato durante la riunione."

    "Anh ấy giữ một thái độ xa cách trong suốt cuộc họp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distaccato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "distaccato" & Ghi chú

Cách dùng "distaccato" đúng ngữ cảnh

Từ "distaccato" trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như "trở nên xa cách hơn" trong tiếng Việt, diễn tả sự thiếu gắn bó về mặt cảm xúc, thái độ lạnh nhạt hoặc khách quan. Cần phân biệt với "indifferente" (thờ ơ) vì "distaccato" có thể mang sắc thái chủ động lựa chọn sự xa cách.

Ngữ pháp & Chia từ "distaccato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel distaccato professore spiegava la lezione senza passione."

    "Vị giáo sư lạnh lùng kia giảng bài mà không hề có chút đam mê nào."

  • "È bello essere distaccati in certe situazioni, ma non sempre è la scelta migliore."

    "Thật tốt khi giữ thái độ thờ ơ trong một số tình huống, nhưng đó không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất."

  • "Quelle distaccate figure politiche non si preoccupano dei problemi della gente comune."

    "Những nhân vật chính trị lạnh nhạt kia không hề quan tâm đến những vấn đề của người dân thường."