(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confondere
B1
verbo B1 Ngôn ngữ học (chủ yếu dùng trong ngữ cảnh cũ)

confondere

/konˈfon.de.re/
làm rối trí
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confondere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Mettere qualcuno in stato di incertezza, perplessità o errore.

Ý nghĩa của "confondere" trong tiếng Việt

Làm cho (ai đó) bối rối; làm rối trí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confondere"

  • "La sua domanda mi ha confuso."

    "Câu hỏi của anh ấy đã làm tôi rối trí."

  • "Non confondere i due concetti."

    "Đừng làm lẫn lộn hai khái niệm này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confondere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "confondere" & Ghi chú

Cách dùng "confondere" đúng ngữ cảnh

Khi sử dụng 'confondere', cần chú ý đến đối tượng bị làm rối trí. Nó thường được dùng khi ai đó bị mất phương hướng hoặc không hiểu rõ điều gì đó. Có thể dùng với các đại từ phản thân như 'confondersi' (bị lẫn lộn).

Ngữ pháp & Chia từ "confondere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "confondere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) confondo
Io confondo spesso i loro nomi.
(Tôi thường nhầm lẫn tên của họ.)
tu (bạn) confondi
Tu confondi la realtà con la fantasia.
(Bạn nhầm lẫn thực tế với ảo mộng.)
lui/lei (anh/cô ấy) confonde
Lui confonde sempre i suoi impegni.
(Anh ấy luôn nhầm lẫn các cam kết của mình.)
noi (chúng tôi) confondiamo
Noi confondiamo facilmente i colori simili.
(Chúng tôi dễ dàng nhầm lẫn các màu sắc tương tự.)
voi (các bạn) confondete
Voi confondete le cause con le conseguenze.
(Các bạn nhầm lẫn nguyên nhân với hậu quả.)
loro (họ) confondono
Loro confondono le informazioni di proposito.
(Họ cố tình gây nhầm lẫn thông tin.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): confuso
"Sono confuso riguardo alle istruzioni."
(Tôi bối rối về các hướng dẫn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Il rumore improvviso mi ha confuso e non sapevo più dove andare."

    "Tiếng ồn bất ngờ làm tôi bối rối và tôi không còn biết đi đâu."

  • "La sua spiegazione contorta ha confuso tutti gli studenti."

    "Lời giải thích phức tạp của anh ấy đã làm bối rối tất cả học sinh."

  • "Mi sono confuso tra la folla e ho perso i miei amici."

    "Tôi bị lẫn lộn giữa đám đông và lạc mất bạn bè."

Động từ Là và Có (Trợ động từ)
  • "Sono stato confuso dalle sue spiegazioni complicate."

    "Tôi đã bị bối rối bởi những lời giải thích phức tạp của anh ấy."

  • "Maria ha confuso i suoi appunti con quelli di Giulia."

    "Maria đã làm lẫn lộn các ghi chú của mình với ghi chú của Giulia."

  • "Ero confuso sul da farsi, quindi ho chiesto consiglio."

    "Tôi đã bối rối không biết phải làm gì, vì vậy tôi đã xin lời khuyên."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, mi confondevo sempre con i miei cugini perché eravamo vestiti in modo simile."

    "Khi còn nhỏ, tôi luôn bị nhầm lẫn với anh em họ của mình vì chúng tôi mặc quần áo giống nhau."

  • "Quando spiegava la lezione, il professore confondeva spesso i concetti più importanti, rendendo difficile la comprensione."

    "Khi giải thích bài học, giáo sư thường làm lẫn lộn các khái niệm quan trọng nhất, khiến cho việc hiểu trở nên khó khăn."

  • "Mi ricordo che da giovane, la quantità di informazioni mi confondeva e non sapevo cosa fare."

    "Tôi nhớ rằng khi còn trẻ, lượng thông tin khiến tôi bối rối và tôi không biết phải làm gì."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ho confuso le chiavi della macchina con quelle di casa."

    "Tôi đã nhầm lẫn chìa khóa xe hơi với chìa khóa nhà."

  • "Il professore ha confuso gli studenti con una spiegazione troppo complicata."

    "Giáo sư đã làm các sinh viên bối rối với một lời giải thích quá phức tạp."

  • "Ci siamo confusi nel traffico della città."

    "Chúng tôi đã bị lạc trong giao thông của thành phố."

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "La sua spiegazione complessa tende a confondere gli studenti."

    "Sự giải thích phức tạp của anh ấy có xu hướng làm rối học sinh."

  • "Non voglio confondere le mie emozioni con la realtà."

    "Tôi không muốn lẫn lộn cảm xúc của mình với thực tế."

  • "Il rumore improvviso ha confuso il mio cane."

    "Tiếng ồn bất ngờ đã làm con chó của tôi bối rối."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In questa situazione, si confonde facilmente la verità con la finzione."

    "Trong tình huống này, người ta dễ dàng nhầm lẫn sự thật với hư cấu."

  • "Si confondono spesso i turisti che non conoscono bene la città."

    "Người ta thường làm cho những du khách không rành thành phố cảm thấy bối rối."

  • "Si confonde chi cerca risposte semplici a domande complesse."

    "Người ta dễ bị bối rối khi tìm kiếm câu trả lời đơn giản cho những câu hỏi phức tạp."