distrarre
Định nghĩa & Giải nghĩa "distrarre"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanare l'attenzione da qualcosa o qualcuno; impedire di concentrarsi.
Ý nghĩa của "distrarre" trong tiếng Việt
Làm xao nhãng, làm phân tâm, đánh lạc hướng sự chú ý của ai đó khỏi một việc gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distrarre"
-
"Il rumore mi distrae dal lavoro."
"Tiếng ồn làm tôi xao nhãng khỏi công việc."
-
"Non distrarre il bambino mentre studia."
"Đừng làm xao nhãng đứa trẻ khi nó đang học."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distrarre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distrarre" & Ghi chú
Cách dùng "distrarre" đúng ngữ cảnh
Động từ 'distrarre' có nghĩa tương tự như 'làm xao nhãng' trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, ví dụ: 'essere distratto' có nghĩa là 'bị xao nhãng' hoặc 'mất tập trung'.
Ngữ pháp & Chia từ "distrarre" (Grammatica)
Nhóm: -arreChia động từ "distrarre" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | distraggo |
Io mi distraggo facilmente quando studio.
(Tôi dễ bị phân tâm khi học.)
|
| tu (bạn) | distrai |
Tu ti distrai sempre durante le lezioni.
(Bạn luôn bị phân tâm trong các bài học.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | distrae |
Lui si distrae facilmente con il telefono.
(Anh ấy dễ bị phân tâm bởi điện thoại.)
|
| noi (chúng tôi) | distraiamo |
Noi ci distraiamo chiacchierando.
(Chúng tôi bị phân tâm khi trò chuyện.)
|
| voi (các bạn) | distraete |
Voi vi distraete guardando la televisione.
(Các bạn bị phân tâm khi xem tivi.)
|
| loro (họ) | distraggono |
Loro si distraggono con i videogiochi.
(Họ bị phân tâm bởi trò chơi điện tử.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sono stato distratto dal rumore del traffico mentre studiavo."
"Tôi đã bị phân tâm bởi tiếng ồn giao thông khi đang học."
-
"La sua bellezza ha distratto tutti i presenti durante la presentazione."
"Vẻ đẹp của cô ấy đã làm phân tâm tất cả những người có mặt trong buổi thuyết trình."
-
"Ero distratto dai miei pensieri e non ho sentito il telefono squillare."
"Tôi đã bị xao nhãng bởi những suy nghĩ của mình và không nghe thấy tiếng điện thoại reo."
-
"Stavo cercando di concentrarmi, ma il rumore mi stava distraendo."
"Tôi đang cố gắng tập trung, nhưng tiếng ồn đang làm tôi xao nhãng."
-
"Mentre stavo studiando, la televisione stava distraendo i miei fratelli."
"Trong khi tôi đang học, tivi đang làm xao nhãng các em trai tôi."
-
"Stiamo stando attenti alla guida, perché il panorama mozzafiato ci sta distraendo."
"Chúng tôi đang cẩn thận khi lái xe, bởi vì khung cảnh ngoạn mục đang làm chúng tôi xao nhãng."
-
"Da bambino, mi distraeva facilmente il rumore della strada."
"Khi còn bé, tôi dễ bị tiếng ồn đường phố làm xao nhãng."
-
"Mentre studiavo, la televisione mi distraeva sempre."
"Trong khi tôi học, tivi luôn làm tôi xao nhãng."
-
"Quando parlavo con Marco, lo distraevo spesso con le mie domande."
"Khi tôi nói chuyện với Marco, tôi thường làm anh ấy xao nhãng bằng những câu hỏi của mình."
-
"Quando ero piccolo, la televisione mi distraeva sempre dai compiti."
"Khi tôi còn nhỏ, TV luôn làm tôi xao nhãng khỏi bài tập."
-
"Ieri, mentre studiavo, il rumore dei vicini mi ha distratto completamente."
"Hôm qua, trong khi tôi đang học, tiếng ồn của hàng xóm đã làm tôi hoàn toàn xao nhãng."
-
"Mentre parlavamo, un improvviso squillo del telefono lo distraeva dai miei racconti."
"Trong khi chúng tôi đang nói chuyện, một tiếng chuông điện thoại bất ngờ đã làm anh ấy xao nhãng khỏi những câu chuyện của tôi."
-
"In ufficio, ci si distrae facilmente con le notifiche."
"Ở văn phòng, người ta dễ bị xao nhãng bởi các thông báo."
-
"Quando si studia, si cerca di non distrarre gli altri."
"Khi học, người ta cố gắng không làm xao nhãng người khác."
-
"Durante la lezione, non ci si deve distrarre."
"Trong suốt buổi học, người ta không nên xao nhãng."
-
"Dubitavo che quel rumore lo distraesse dallo studio."
"Tôi nghi ngờ rằng tiếng ồn đó sẽ làm anh ấy xao nhãng việc học."
-
"Era necessario che tu non lo distraessi mentre guidava."
"Cần thiết là bạn không được làm anh ấy xao nhãng khi anh ấy đang lái xe."
-
"Sarebbe stato meglio se non li avessi distratti durante la riunione."
"Sẽ tốt hơn nếu bạn không làm họ xao nhãng trong cuộc họp."