impedire
Định nghĩa & Giải nghĩa "impedire"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Evitare che qualcosa accada o che qualcuno faccia qualcosa.
Ý nghĩa của "impedire" trong tiếng Việt
Ngăn cản ai đó làm gì; kiềm chế bản thân khỏi làm gì.
Câu ví dụ tiếng Ý với "impedire"
-
"La pioggia ha impedito la partita di calcio."
"Trận mưa đã ngăn cản trận đấu bóng đá."
-
"Devo impedirti di fare una sciocchezza."
"Tôi phải ngăn cản bạn làm điều ngớ ngẩn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impedire"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "impedire" & Ghi chú
Cách dùng "impedire" đúng ngữ cảnh
Từ 'impedire' mang nghĩa ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Cần phân biệt với 'evitare' (tránh né) và 'prevenire' (phòng ngừa), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.