(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impedire
B1
verbo transitivo B1 Chung

impedire

/imˈpɛdire/
ngăn cản
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "impedire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Evitare che qualcosa accada o che qualcuno faccia qualcosa.

Ý nghĩa của "impedire" trong tiếng Việt

Ngăn cản ai đó làm gì; kiềm chế bản thân khỏi làm gì.

Câu ví dụ tiếng Ý với "impedire"

  • "La pioggia ha impedito la partita di calcio."

    "Trận mưa đã ngăn cản trận đấu bóng đá."

  • "Devo impedirti di fare una sciocchezza."

    "Tôi phải ngăn cản bạn làm điều ngớ ngẩn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "impedire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

permettere (cho phép) favorire (tạo điều kiện)

Cách dùng "impedire" & Ghi chú

Cách dùng "impedire" đúng ngữ cảnh

Từ 'impedire' mang nghĩa ngăn chặn một hành động hoặc sự kiện xảy ra. Cần phân biệt với 'evitare' (tránh né) và 'prevenire' (phòng ngừa), mặc dù đôi khi chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau tùy ngữ cảnh.

Ngữ pháp & Chia từ "impedire" (Grammatica)