distrattamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "distrattamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In modo distratto, senza prestare molta attenzione.
Ý nghĩa của "distrattamente" trong tiếng Việt
Một cách thể hiện ai đó không chú ý vì họ đang lo lắng hoặc suy nghĩ về điều gì khác.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distrattamente"
-
"Ascoltava distrattamente la lezione, pensando alle vacanze."
"Cậu ấy nghe bài giảng một cách lơ đãng, đầu óc thì nghĩ về kỳ nghỉ."
-
"Ha risposto distrattamente alla mia domanda."
"Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách lơ đãng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distrattamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distrattamente" & Ghi chú
Cách dùng "distrattamente" đúng ngữ cảnh
Diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tập trung, do đang suy nghĩ về điều khác hoặc lo lắng. Tương đương với trạng thái 'ngơ ngác' hoặc 'không để ý' trong tiếng Việt.