(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distrattamente
B1
avverbio B1 Tâm lý học, Hành vi

distrattamente

/di.strat.taˈmen.te/
một cách lơ đãng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distrattamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In modo distratto, senza prestare molta attenzione.

Ý nghĩa của "distrattamente" trong tiếng Việt

Một cách thể hiện ai đó không chú ý vì họ đang lo lắng hoặc suy nghĩ về điều gì khác.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distrattamente"

  • "Ascoltava distrattamente la lezione, pensando alle vacanze."

    "Cậu ấy nghe bài giảng một cách lơ đãng, đầu óc thì nghĩ về kỳ nghỉ."

  • "Ha risposto distrattamente alla mia domanda."

    "Anh ấy trả lời câu hỏi của tôi một cách lơ đãng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distrattamente"

Đồng nghĩa

svagatamente (một cách lơ đễnh) sbadatamente (một cách đãng trí)

Trái nghĩa

Cách dùng "distrattamente" & Ghi chú

Cách dùng "distrattamente" đúng ngữ cảnh

Diễn tả hành động được thực hiện một cách thiếu tập trung, do đang suy nghĩ về điều khác hoặc lo lắng. Tương đương với trạng thái 'ngơ ngác' hoặc 'không để ý' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "distrattamente" (Grammatica)