attentamente
Định nghĩa & Giải nghĩa "attentamente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Con attenzione; in modo accurato e coscienzioso, per evitare errori o pericoli.
Ý nghĩa của "attentamente" trong tiếng Việt
Một cách cẩn thận; chú ý để tránh nguy hiểm hoặc sai sót.
Câu ví dụ tiếng Ý với "attentamente"
-
"Guida attentamente, la strada è scivolosa a causa della pioggia."
"Hãy lái xe cẩn thận, đường trơn trượt vì trời mưa."
-
"Leggi attentamente le istruzioni prima di montare il mobile."
"Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attentamente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "attentamente" & Ghi chú
Cách dùng "attentamente" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'attentamente' thường được sử dụng tương tự như 'cẩn thận' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự chú ý và kỹ lưỡng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'prudente' (thận trọng) mang ý nghĩa cân nhắc rủi ro trước khi hành động.