(Vị trí top_banner)
Hình minh họa attentamente
B1
avverbio B1 Tổng quát

attentamente

/attenˈtamente/
cẩn thận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "attentamente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Con attenzione; in modo accurato e coscienzioso, per evitare errori o pericoli.

Ý nghĩa của "attentamente" trong tiếng Việt

Một cách cẩn thận; chú ý để tránh nguy hiểm hoặc sai sót.

Câu ví dụ tiếng Ý với "attentamente"

  • "Guida attentamente, la strada è scivolosa a causa della pioggia."

    "Hãy lái xe cẩn thận, đường trơn trượt vì trời mưa."

  • "Leggi attentamente le istruzioni prima di montare il mobile."

    "Hãy đọc kỹ hướng dẫn trước khi lắp ráp đồ nội thất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "attentamente"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "attentamente" & Ghi chú

Cách dùng "attentamente" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'attentamente' thường được sử dụng tương tự như 'cẩn thận' trong tiếng Việt, nhấn mạnh sự chú ý và kỹ lưỡng để tránh sai sót hoặc nguy hiểm. Cần phân biệt với 'prudente' (thận trọng) mang ý nghĩa cân nhắc rủi ro trước khi hành động.

Ngữ pháp & Chia từ "attentamente" (Grammatica)