(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distribuito
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

distribuito

/distribuˈiːto/
được phân phối
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distribuito"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sparso o dislocato in più luoghi o in una vasta area.

Ý nghĩa của "distribuito" trong tiếng Việt

Được phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distribuito"

  • "I prodotti sono distribuiti in tutto il paese."

    "Các sản phẩm được phân phối trên khắp đất nước."

  • "Il calore è distribuito uniformemente nella stanza."

    "Nhiệt được phân phối đều khắp phòng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distribuito"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "distribuito" & Ghi chú

Cách dùng "distribuito" đúng ngữ cảnh

Từ 'distribuito' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được phân phối' hoặc 'được rải rác' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được tìm thấy ở nhiều nơi khác nhau hoặc trải rộng trên một khu vực rộng lớn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tập trung, tụ lại.

Ngữ pháp & Chia từ "distribuito" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il materiale pubblicitario è stato distribuito in tutta la città."

    "Tài liệu quảng cáo đã được phân phát khắp thành phố."

  • "Le responsabilità sono state distribuite equamente tra i membri del team."

    "Trách nhiệm đã được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm."

  • "I libri sono distribuiti gratuitamente agli studenti."

    "Những cuốn sách được phát miễn phí cho sinh viên."

Vị trí của Tính từ
  • "Il materiale pubblicitario è stato distribuito in tutta la città."

    "Tài liệu quảng cáo đã được phân phát khắp thành phố."

  • "Abbiamo trovato il bestiame distribuito lungo la valle."

    "Chúng tôi tìm thấy gia súc rải rác dọc theo thung lũng."

  • "Le responsabilità sono state distribuite equamente tra i membri del team."

    "Trách nhiệm đã được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm."

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel bel materiale distribuito era perfetto per il progetto."

    "Cái vật liệu được phân phát kia thật tuyệt vời, rất phù hợp cho dự án."

  • "Quei bei libri distribuiti gratuitamente hanno aiutato molti studenti."

    "Những cuốn sách được phân phát miễn phí kia đã giúp đỡ rất nhiều sinh viên."

  • "Questa bella mappa distribuita mostra i sentieri escursionistici."

    "Tấm bản đồ đẹp được phân phát này cho thấy các con đường đi bộ đường dài."