distribuito
Định nghĩa & Giải nghĩa "distribuito"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Sparso o dislocato in più luoghi o in una vasta area.
Ý nghĩa của "distribuito" trong tiếng Việt
Được phân bố, rải rác, trải rộng trên các địa điểm hoặc một khu vực rộng lớn khác nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "distribuito"
-
"I prodotti sono distribuiti in tutto il paese."
"Các sản phẩm được phân phối trên khắp đất nước."
-
"Il calore è distribuito uniformemente nella stanza."
"Nhiệt được phân phối đều khắp phòng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distribuito"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "distribuito" & Ghi chú
Cách dùng "distribuito" đúng ngữ cảnh
Từ 'distribuito' trong tiếng Ý có nghĩa là 'được phân phối' hoặc 'được rải rác' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả một cái gì đó được tìm thấy ở nhiều nơi khác nhau hoặc trải rộng trên một khu vực rộng lớn. Cần phân biệt với các từ chỉ sự tập trung, tụ lại.
Ngữ pháp & Chia từ "distribuito" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il materiale pubblicitario è stato distribuito in tutta la città."
"Tài liệu quảng cáo đã được phân phát khắp thành phố."
-
"Le responsabilità sono state distribuite equamente tra i membri del team."
"Trách nhiệm đã được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm."
-
"I libri sono distribuiti gratuitamente agli studenti."
"Những cuốn sách được phát miễn phí cho sinh viên."
-
"Il materiale pubblicitario è stato distribuito in tutta la città."
"Tài liệu quảng cáo đã được phân phát khắp thành phố."
-
"Abbiamo trovato il bestiame distribuito lungo la valle."
"Chúng tôi tìm thấy gia súc rải rác dọc theo thung lũng."
-
"Le responsabilità sono state distribuite equamente tra i membri del team."
"Trách nhiệm đã được phân chia công bằng giữa các thành viên trong nhóm."
-
"Quel bel materiale distribuito era perfetto per il progetto."
"Cái vật liệu được phân phát kia thật tuyệt vời, rất phù hợp cho dự án."
-
"Quei bei libri distribuiti gratuitamente hanno aiutato molti studenti."
"Những cuốn sách được phân phát miễn phí kia đã giúp đỡ rất nhiều sinh viên."
-
"Questa bella mappa distribuita mostra i sentieri escursionistici."
"Tấm bản đồ đẹp được phân phát này cho thấy các con đường đi bộ đường dài."