(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sparso
B1
Avverbio B1 Tổng quát

sparso

/ˈsparso/
thưa thớt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "sparso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Distribuito in modo non uniforme, rado.

Ý nghĩa của "sparso" trong tiếng Việt

Một cách thưa thớt, rải rác; không dày đặc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "sparso"

  • "Le case sono sparse per la campagna."

    "Những ngôi nhà nằm rải rác khắp vùng quê."

  • "C'erano poche persone sparse nel parco."

    "Có một vài người thưa thớt trong công viên."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "sparso"

Đồng nghĩa

diradato (thưa đi, làm cho thưa) rarefatto (loãng, thưa thớt)

Trái nghĩa

fitto (dày đặc) denso (đậm đặc)

Cách dùng "sparso" & Ghi chú

Cách dùng "sparso" đúng ngữ cảnh

Từ 'sparso' có nghĩa là rải rác, thưa thớt, không tập trung. Nó thường được dùng để chỉ sự phân bố không đều của vật gì đó trên một không gian nhất định. Cần phân biệt với các từ chỉ số lượng ít nói chung.

Ngữ pháp & Chia từ "sparso" (Grammatica)