diffuso
Định nghĩa & Giải nghĩa "diffuso"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si è esteso a un gran numero di persone o in un vasto territorio; largamente conosciuto e praticato.
Ý nghĩa của "diffuso" trong tiếng Việt
Phổ biến, thịnh hành, lan rộng ở một khu vực cụ thể hoặc vào một thời điểm cụ thể; thông thường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "diffuso"
-
"L'uso dei social media è molto diffuso tra i giovani."
"Việc sử dụng mạng xã hội rất phổ biến trong giới trẻ."
-
"La notizia si è diffusa rapidamente in tutta la città."
"Tin tức lan truyền nhanh chóng khắp thành phố."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "diffuso"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "diffuso" & Ghi chú
Cách dùng "diffuso" đúng ngữ cảnh
Từ 'diffuso' mang nghĩa phổ biến, lan rộng, thường được dùng để chỉ một hiện tượng, phong tục, hoặc thông tin được nhiều người biết đến. Cần phân biệt với 'comune' (thông thường, phổ biến theo nghĩa thường gặp) và 'popolare' (phổ biến theo nghĩa được yêu thích).
Ngữ pháp & Chia từ "diffuso" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uso del cellulare è diffuso tra i giovani."
"Việc sử dụng điện thoại di động rất phổ biến trong giới trẻ."
-
"La pratica dello yoga è sempre più diffusa nelle città."
"Việc tập yoga ngày càng trở nên phổ biến ở các thành phố."
-
"Il dialetto veneto è diffuso in tutto il Veneto."
"Phương ngữ Veneto được sử dụng rộng rãi trên khắp vùng Veneto."
-
"Quel diffuso senso di malcontento si avvertiva ovunque."
"Cái cảm giác bất mãn lan rộng đó được cảm nhận ở khắp mọi nơi."
-
"Bello e diffuso è il profumo dei limoni in Costiera Amalfitana."
"Thật đẹp và lan tỏa là hương thơm của những quả chanh ở Bờ biển Amalfi."
-
"Quelle diffuse voci sul suo conto si sono rivelate infondate."
"Những tin đồn lan rộng về anh ta hóa ra là vô căn cứ."
-
"Il mio amore per il caffè è diffuso tra i miei amici."
"Tình yêu của tôi dành cho cà phê lan rộng trong số bạn bè của tôi."
-
"La sua passione per la lettura è diffusa in tutta la famiglia."
"Niềm đam mê đọc sách của cô ấy lan rộng trong cả gia đình."
-
"Il nostro entusiasmo per la cucina italiana è diffuso tra i partecipanti al corso."
"Sự nhiệt tình của chúng tôi dành cho ẩm thực Ý lan rộng trong số những người tham gia khóa học."