(Vị trí top_banner)
Hình minh họa distruttivo
B2
aggettivo B2 Tâm lý học, Xã hội học

distruttivo

/distrutˈtiːvo/
phá vỡ mối quan hệ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "distruttivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa distruzione, rovina o danno a una relazione.

Ý nghĩa của "distruttivo" trong tiếng Việt

Mô tả điều gì đó gây ra sự kết thúc của một mối quan hệ lãng mạn hoặc thân thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "distruttivo"

  • "Il suo comportamento distruttivo ha rovinato la nostra relazione."

    "Hành vi phá hoại của anh ấy đã hủy hoại mối quan hệ của chúng ta."

  • "La gelosia può essere distruttiva per un rapporto d'amore."

    "Sự ghen tuông có thể gây tổn hại cho một mối quan hệ yêu đương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "distruttivo"

Đồng nghĩa

dannoso (gây hại) deleterio (tổn hại)

Trái nghĩa

Cách dùng "distruttivo" & Ghi chú

Cách dùng "distruttivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'distruttivo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'phá vỡ mối quan hệ' trong tiếng Việt, nó có thể ám chỉ những hành động hoặc tính cách gây tổn hại đến mối quan hệ, chứ không chỉ đơn thuần là sự kết thúc của mối quan hệ đó. Chú ý sự khác biệt về sắc thái này để sử dụng từ ngữ cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "distruttivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il suo comportamento distruttivo ha rovinato la nostra amicizia."

    "Hành vi mang tính hủy hoại của anh ấy/cô ấy đã phá hỏng tình bạn của chúng ta."

  • "La mia paura è che il vostro rapporto diventi distruttivo per entrambi."

    "Nỗi sợ của tôi là mối quan hệ của các bạn sẽ trở nên hủy hoại cho cả hai."

  • "I suoi commenti distruttivi hanno ferito i miei sentimenti."

    "Những lời bình luận mang tính hủy hoại của anh ấy/cô ấy đã làm tổn thương cảm xúc của tôi."