costruttivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "costruttivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi è utile e contribuisce positivamente a un risultato o a una situazione.
Ý nghĩa của "costruttivo" trong tiếng Việt
Có tác dụng hữu ích và giúp ích thay vì tiêu cực hoặc vô mục đích.
Câu ví dụ tiếng Ý với "costruttivo"
-
"La sua critica è stata molto costruttiva e ci ha aiutato a migliorare il progetto."
"Lời phê bình của anh ấy rất mang tính xây dựng và đã giúp chúng tôi cải thiện dự án."
-
"Dobbiamo avere un dialogo costruttivo per risolvere i nostri problemi."
"Chúng ta cần có một cuộc đối thoại mang tính xây dựng để giải quyết các vấn đề của chúng ta."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "costruttivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "costruttivo" & Ghi chú
Cách dùng "costruttivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'costruttivo' thường được dùng để chỉ những hành động, lời nói, hoặc đề xuất mang tính xây dựng, giúp cải thiện tình hình hoặc đạt được mục tiêu chung. Cần phân biệt với 'distruttivo' (mang tính phá hoại).