(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dannoso
B1
aggettivo B1 Tổng quát

dannoso

/danˈno.zo/
có hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dannoso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che causa danno, pregiudizio o effetti negativi.

Ý nghĩa của "dannoso" trong tiếng Việt

Gây hại, có hại, bất lợi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dannoso"

  • "Il fumo è dannoso per la salute."

    "Hút thuốc lá có hại cho sức khỏe."

  • "L'inquinamento atmosferico è dannoso per l'ambiente."

    "Ô nhiễm không khí có hại cho môi trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dannoso"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "dannoso" & Ghi chú

Cách dùng "dannoso" đúng ngữ cảnh

Từ 'dannoso' thường được dùng để chỉ những thứ gây ra tác hại một cách trực tiếp hoặc có ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe, môi trường, hoặc các hoạt động khác. Cần phân biệt với 'nocivo' cũng có nghĩa là 'có hại' nhưng thường ám chỉ đến những tác động chậm và không dễ nhận thấy ngay lập tức.

Ngữ pháp & Chia từ "dannoso" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il fumo è dannoso per la salute."

    "Khói thuốc lá có hại cho sức khỏe."

  • "Le radiazioni sono dannose per l'ambiente."

    "Các tia bức xạ có hại cho môi trường."

  • "Gli alimenti trasformati possono essere dannosi se consumati in eccesso."

    "Thực phẩm chế biến sẵn có thể gây hại nếu tiêu thụ quá mức."