(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divergenza
B2
sostantivo B2 Toán học, Thống kê, Vật lý, Xã hội học, Ngôn ngữ học

divergenza

/diveɾˈd͡ʒɛntsa/
sự phân kỳ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divergenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanamento, deviazione da una norma, da un'opinione comune o da un punto di riferimento.

Ý nghĩa của "divergenza" trong tiếng Việt

Sự phân kỳ; sự khác biệt; sự đi trệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc con đường.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divergenza"

  • "C'è una divergenza di opinioni tra i due esperti."

    "Có một sự khác biệt về ý kiến giữa hai chuyên gia."

  • "La divergenza tra le loro posizioni politiche è evidente."

    "Sự khác biệt giữa các vị trí chính trị của họ là rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divergenza"

Đồng nghĩa

discordanza (Sự bất đồng) discrepanza (Sự khác biệt, sự không nhất quán)

Trái nghĩa

Cách dùng "divergenza" & Ghi chú

Cách dùng "divergenza" đúng ngữ cảnh

Sự khác biệt hoặc sự đi chệch hướng. Trong tiếng Ý, 'divergenza' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về ý kiến, quan điểm, hoặc hướng đi. Cần phân biệt với 'differenza' (sự khác biệt) mang nghĩa chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "divergenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la divergenza
La divergenza di opinioni ha creato tensioni nel gruppo.
(Sự khác biệt ý kiến đã tạo ra căng thẳng trong nhóm.)
Với mạo từ xác định le divergenze
Le divergenze tra i due paesi hanno portato a un conflitto.
(Sự khác biệt giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc xung đột.)
Với mạo từ không xác định una divergenza
C'è una divergenza di vedute tra noi.
(Có một sự khác biệt về quan điểm giữa chúng ta.)