divergenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "divergenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanamento, deviazione da una norma, da un'opinione comune o da un punto di riferimento.
Ý nghĩa của "divergenza" trong tiếng Việt
Sự phân kỳ; sự khác biệt; sự đi trệch khỏi một tiêu chuẩn, quy tắc, hoặc con đường.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divergenza"
-
"C'è una divergenza di opinioni tra i due esperti."
"Có một sự khác biệt về ý kiến giữa hai chuyên gia."
-
"La divergenza tra le loro posizioni politiche è evidente."
"Sự khác biệt giữa các vị trí chính trị của họ là rõ ràng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divergenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divergenza" & Ghi chú
Cách dùng "divergenza" đúng ngữ cảnh
Sự khác biệt hoặc sự đi chệch hướng. Trong tiếng Ý, 'divergenza' thường được dùng để chỉ sự khác biệt về ý kiến, quan điểm, hoặc hướng đi. Cần phân biệt với 'differenza' (sự khác biệt) mang nghĩa chung hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "divergenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la divergenza |
La divergenza di opinioni ha creato tensioni nel gruppo.
(Sự khác biệt ý kiến đã tạo ra căng thẳng trong nhóm.)
|
| Với mạo từ xác định | le divergenze |
Le divergenze tra i due paesi hanno portato a un conflitto.
(Sự khác biệt giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc xung đột.)
|
| Với mạo từ không xác định | una divergenza |
C'è una divergenza di vedute tra noi.
(Có một sự khác biệt về quan điểm giữa chúng ta.)
|