(Vị trí top_banner)
Hình minh họa convergenza
B1
sostantivo B1 Đa lĩnh vực (Toán học, Viễn thông, Kinh tế, Ngôn ngữ học)

convergenza

/konverˈd͡ʒɛnt͡sa/
sự hội tụ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "convergenza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto o il fatto di convergere; tendenza a unirsi o ad avvicinarsi.

Ý nghĩa của "convergenza" trong tiếng Việt

Sự hội tụ, sự tụ hội, xu hướng tiến lại gần nhau.

Câu ví dụ tiếng Ý với "convergenza"

  • "La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione."

    "Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp."

  • "La convergenza delle tecnologie sta cambiando il mondo."

    "Sự hội tụ của các công nghệ đang thay đổi thế giới."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convergenza"

Đồng nghĩa

confluenza (Sự hợp lưu) avvicinamento (Sự xích lại gần)

Trái nghĩa

Cách dùng "convergenza" & Ghi chú

Cách dùng "convergenza" đúng ngữ cảnh

Từ 'convergenza' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'sự hội tụ' trong tiếng Việt, chỉ sự tiến lại gần nhau của hai hay nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc xu hướng. Cần phân biệt với các từ như 'concentrazione' (sự tập trung) khi nói về sự tập trung chú ý.

Ngữ pháp & Chia từ "convergenza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la convergenza
La convergenza delle nostre idee è sorprendente.
(Sự hội tụ trong ý tưởng của chúng ta thật đáng ngạc nhiên.)
Với mạo từ xác định le convergenze
Le convergenze tra i due progetti sono evidenti.
(Sự hội tụ giữa hai dự án là điều hiển nhiên.)
Với mạo từ không xác định una convergenza
C'è una convergenza di interessi tra di noi.
(Có một sự hội tụ về lợi ích giữa chúng ta.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ xác định (il, lo, la...)
  • "La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione pacifica."

    "Sự đồng quy của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp hòa bình."

  • "Il punto di convergenza tra le due strade è ben segnalato."

    "Điểm hội tụ giữa hai con đường được đánh dấu rõ ràng."

  • "Abbiamo notato una convergenza di interessi tra le due aziende."

    "Chúng tôi đã nhận thấy sự hội tụ lợi ích giữa hai công ty."

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione pacifica."

    "Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp hòa bình."

  • "Notiamo una convergenza di interessi tra le due aziende."

    "Chúng tôi nhận thấy sự hội tụ về lợi ích giữa hai công ty."

  • "La convergenza tecnologica sta trasformando il mondo del lavoro."

    "Sự hội tụ công nghệ đang thay đổi thế giới việc làm."