convergenza
Định nghĩa & Giải nghĩa "convergenza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto o il fatto di convergere; tendenza a unirsi o ad avvicinarsi.
Ý nghĩa của "convergenza" trong tiếng Việt
Sự hội tụ, sự tụ hội, xu hướng tiến lại gần nhau.
Câu ví dụ tiếng Ý với "convergenza"
-
"La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione."
"Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp."
-
"La convergenza delle tecnologie sta cambiando il mondo."
"Sự hội tụ của các công nghệ đang thay đổi thế giới."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "convergenza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "convergenza" & Ghi chú
Cách dùng "convergenza" đúng ngữ cảnh
Từ 'convergenza' trong tiếng Ý mang nghĩa tương tự như 'sự hội tụ' trong tiếng Việt, chỉ sự tiến lại gần nhau của hai hay nhiều đối tượng, ý tưởng, hoặc xu hướng. Cần phân biệt với các từ như 'concentrazione' (sự tập trung) khi nói về sự tập trung chú ý.
Ngữ pháp & Chia từ "convergenza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la convergenza |
La convergenza delle nostre idee è sorprendente.
(Sự hội tụ trong ý tưởng của chúng ta thật đáng ngạc nhiên.)
|
| Với mạo từ xác định | le convergenze |
Le convergenze tra i due progetti sono evidenti.
(Sự hội tụ giữa hai dự án là điều hiển nhiên.)
|
| Với mạo từ không xác định | una convergenza |
C'è una convergenza di interessi tra di noi.
(Có một sự hội tụ về lợi ích giữa chúng ta.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione pacifica."
"Sự đồng quy của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp hòa bình."
-
"Il punto di convergenza tra le due strade è ben segnalato."
"Điểm hội tụ giữa hai con đường được đánh dấu rõ ràng."
-
"Abbiamo notato una convergenza di interessi tra le due aziende."
"Chúng tôi đã nhận thấy sự hội tụ lợi ích giữa hai công ty."
-
"La convergenza delle opinioni ha portato a una soluzione pacifica."
"Sự hội tụ của các ý kiến đã dẫn đến một giải pháp hòa bình."
-
"Notiamo una convergenza di interessi tra le due aziende."
"Chúng tôi nhận thấy sự hội tụ về lợi ích giữa hai công ty."
-
"La convergenza tecnologica sta trasformando il mondo del lavoro."
"Sự hội tụ công nghệ đang thay đổi thế giới việc làm."