dividersi
Định nghĩa & Giải nghĩa "dividersi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Separarsi in gruppi o fazioni a causa di disaccordi o conflitti.
Ý nghĩa của "dividersi" trong tiếng Việt
Bị chia thành các phần hoặc nhóm; trải qua sự bất đồng hoặc xung đột dẫn đến sự chia rẽ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "dividersi"
-
"La famiglia si è divisa a causa di una disputa ereditaria."
"Gia đình đã trở nên chia rẽ vì một tranh chấp thừa kế."
-
"Il partito si è diviso in due fazioni dopo le elezioni."
"Đảng đã trở nên chia rẽ thành hai phe sau cuộc bầu cử."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dividersi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "dividersi" & Ghi chú
Cách dùng "dividersi" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân 'dividersi' mang nghĩa chia rẽ, tách rời nhau ra do bất đồng hoặc xung đột. Cần phân biệt với 'dividere' (ngoại động từ) có nghĩa là chia một cái gì đó thành nhiều phần.