(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dividersi
B2
verbo riflessivo B2 Tổng quát

dividersi

/diˈvi.der.si/
trở nên chia rẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dividersi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Separarsi in gruppi o fazioni a causa di disaccordi o conflitti.

Ý nghĩa của "dividersi" trong tiếng Việt

Bị chia thành các phần hoặc nhóm; trải qua sự bất đồng hoặc xung đột dẫn đến sự chia rẽ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dividersi"

  • "La famiglia si è divisa a causa di una disputa ereditaria."

    "Gia đình đã trở nên chia rẽ vì một tranh chấp thừa kế."

  • "Il partito si è diviso in due fazioni dopo le elezioni."

    "Đảng đã trở nên chia rẽ thành hai phe sau cuộc bầu cử."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dividersi"

Đồng nghĩa

separarsi (chia lìa, tách rời) frazionarsi (chia thành nhiều phần)

Trái nghĩa

Cách dùng "dividersi" & Ghi chú

Cách dùng "dividersi" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'dividersi' mang nghĩa chia rẽ, tách rời nhau ra do bất đồng hoặc xung đột. Cần phân biệt với 'dividere' (ngoại động từ) có nghĩa là chia một cái gì đó thành nhiều phần.

Ngữ pháp & Chia từ "dividersi" (Grammatica)