(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rendere pubblico
B1
verbo B1 Tổng quát

rendere pubblico

/ˈrɛndere ˈpubbliko/
công bố công khai
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rendere pubblico"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Comunicare o annunciare qualcosa ufficialmente a un vasto pubblico.

Ý nghĩa của "rendere pubblico" trong tiếng Việt

Thông báo, công bố một điều gì đó một cách công khai và chính thức cho nhiều người biết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rendere pubblico"

  • "Il governo ha deciso di rendere pubblico il rapporto sulla disoccupazione."

    "Chính phủ đã quyết định công bố công khai báo cáo về tình trạng thất nghiệp."

  • "La società ha reso pubblici i risultati finanziari annuali."

    "Công ty đã công bố công khai kết quả tài chính hàng năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rendere pubblico"

Đồng nghĩa

Cách dùng "rendere pubblico" & Ghi chú

Cách dùng "rendere pubblico" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ này tương đương với việc 'làm cho công chúng biết', 'thông báo công khai'. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với các động từ như 'divulgare' (tiết lộ) hoặc 'notificare' (thông báo chính thức đến một đối tượng cụ thể).

Ngữ pháp & Chia từ "rendere pubblico" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "rendere pubblico" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rendo pubblico
Io rendo pubblico questo annuncio ora.
(Tôi công bố thông báo này ngay bây giờ.)
tu (bạn) rendi pubblico
Tu rendi pubblico il tuo amore per lei.
(Bạn công khai tình yêu của bạn dành cho cô ấy.)
lui/lei (anh/cô ấy) rende pubblico
Lui rende pubblico il suo diario.
(Anh ấy công khai nhật ký của mình.)
noi (chúng tôi) rendiamo pubblico
Noi rendiamo pubblico il risultato delle elezioni.
(Chúng tôi công bố kết quả bầu cử.)
voi (các bạn) rendete pubblico
Voi rendete pubblico il vostro dissenso.
(Các bạn công khai sự bất đồng của mình.)
loro (họ) rendono pubblico
Loro rendono pubblico il loro nuovo progetto.
(Họ công bố dự án mới của họ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): reso pubblico
"Il documento è stato reso pubblico ieri."
(Tài liệu đã được công bố vào ngày hôm qua.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Rendi pubblico il tuo amore per la lingua italiana! (tu)"

    "Hãy công khai tình yêu của bạn với tiếng Ý đi!"

  • "Rendiamo pubblico il nostro dissenso verso questa politica! (noi)"

    "Chúng ta hãy công khai sự phản đối của chúng ta đối với chính sách này!"

  • "Renda pubblico il risultato delle sue ricerche, professore! (Lei - formal)"

    "Thưa giáo sư, xin hãy công khai kết quả nghiên cứu của ngài!"

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Il governo ha reso pubblico il nuovo decreto sulla sicurezza stradale."

    "Chính phủ đã công bố sắc lệnh mới về an toàn đường bộ."

  • "La compagnia ha reso pubblici i risultati finanziari del trimestre precedente."

    "Công ty đã công bố kết quả tài chính của quý trước."

  • "Dopo molte speculazioni, l'artista ha reso pubblica la data del suo prossimo concerto."

    "Sau nhiều đồn đoán, nghệ sĩ đã công bố ngày diễn ra buổi hòa nhạc tiếp theo của mình."