divulgato
Định nghĩa & Giải nghĩa "divulgato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Reso noto, diffuso pubblicamente.
Ý nghĩa của "divulgato" trong tiếng Việt
Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "divulgato"
-
"Il documento è stato divulgato a tutti i dipendenti."
"Tài liệu đã được phổ biến cho tất cả nhân viên."
-
"La notizia è stata divulgata dai media."
"Tin tức đã được lan truyền bởi các phương tiện truyền thông."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divulgato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "divulgato" & Ghi chú
Cách dùng "divulgato" đúng ngữ cảnh
Từ "divulgato" mang nghĩa là được công khai, phổ biến rộng rãi. Nó thường được dùng để chỉ thông tin, tài liệu hoặc kiến thức đã được lan truyền đến nhiều người. Cần phân biệt với "diffuso" vì "divulgato" nhấn mạnh tính chất công khai và có chủ đích hơn.