(Vị trí top_banner)
Hình minh họa divulgato
B2
aggettivo B2 Nghiên cứu, Giáo dục, Truyền thông

divulgato

/divulˈɡato/
tài liệu được phổ biến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "divulgato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Reso noto, diffuso pubblicamente.

Ý nghĩa của "divulgato" trong tiếng Việt

Được lan truyền hoặc phân phối rộng rãi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "divulgato"

  • "Il documento è stato divulgato a tutti i dipendenti."

    "Tài liệu đã được phổ biến cho tất cả nhân viên."

  • "La notizia è stata divulgata dai media."

    "Tin tức đã được lan truyền bởi các phương tiện truyền thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "divulgato"

Đồng nghĩa

diffuso (được lan truyền) reso noto (được công khai)

Trái nghĩa

Cách dùng "divulgato" & Ghi chú

Cách dùng "divulgato" đúng ngữ cảnh

Từ "divulgato" mang nghĩa là được công khai, phổ biến rộng rãi. Nó thường được dùng để chỉ thông tin, tài liệu hoặc kiến thức đã được lan truyền đến nhiều người. Cần phân biệt với "diffuso" vì "divulgato" nhấn mạnh tính chất công khai và có chủ đích hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "divulgato" (Grammatica)