(Vị trí top_banner)
Hình minh họa nascosto
B1
aggettivo B1 Chung

nascosto

/naˈskosto/
giấu kỹ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "nascosto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non si lascia trovare facilmente; tenuto segreto.

Ý nghĩa của "nascosto" trong tiếng Việt

Được giấu kỹ; khó tìm thấy.

Câu ví dụ tiếng Ý với "nascosto"

  • "Il tesoro era nascosto in una grotta segreta."

    "Kho báu được giấu kỹ trong một hang động bí mật."

  • "Il suo talento è rimasto nascosto per anni."

    "Tài năng của anh ấy đã bị giấu kín trong nhiều năm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "nascosto"

Đồng nghĩa

celato (được che giấu) occultato (được che khuất)

Trái nghĩa

Cách dùng "nascosto" & Ghi chú

Cách dùng "nascosto" đúng ngữ cảnh

Il termine 'nascosto' si riferisce a qualcosa che è intenzionalmente celato o difficile da trovare. Può implicare un'azione deliberata di nascondere. In italiano, può essere usato sia in senso fisico (es. 'Ho nascosto le chiavi') sia figurato (es. 'un segreto nascosto').

Ngữ pháp & Chia từ "nascosto" (Grammatica)