(Vị trí top_banner)
Hình minh họa docile
B1
aggettivo B1 Chung

docile

/ˈdɔt͡ʃile/
dễ bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "docile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o che si lascia guidare e ammaestrare facilmente.

Ý nghĩa của "docile" trong tiếng Việt

sẵn sàng chấp thuận, dễ bảo, dễ sai khiến, có thể điều khiển được

Câu ví dụ tiếng Ý với "docile"

  • "Il bambino è molto docile e obbedisce sempre ai suoi genitori."

    "Đứa trẻ rất dễ bảo và luôn nghe lời bố mẹ."

  • "Era una persona docile, facilmente influenzabile dalle opinioni altrui."

    "Anh ấy là một người dễ bảo, dễ bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "docile"

Đồng nghĩa

mansueto (hiền lành, dễ bảo) obbediente (ngoan ngoãn, vâng lời)

Trái nghĩa

indocile (khó bảo) ribelle (nổi loạn)

Cách dùng "docile" & Ghi chú

Cách dùng "docile" đúng ngữ cảnh

Từ 'docile' trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như 'dễ bảo' trong tiếng Việt, chỉ tính cách dễ dàng chấp thuận và tuân theo sự chỉ dẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi nó có thể mang sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự thiếu quyết đoán hoặc sự phụ thuộc quá mức vào người khác. Cần xem xét ngữ cảnh cụ thể để hiểu rõ ý nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "docile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ đặc biệt: Bello & Quello
  • "Quel docile cane è il migliore amico dell'uomo."

    "Chú chó ngoan ngoãn kia là người bạn tốt nhất của con người."

  • "È bello avere una figlia così docile e comprensiva."

    "Thật tuyệt khi có một cô con gái ngoan ngoãn và thấu hiểu như vậy."

  • "Quei docili studenti imparano velocemente la grammatica italiana."

    "Những sinh viên ngoan ngoãn kia học ngữ pháp tiếng Ý rất nhanh."