documentato
Định nghĩa & Giải nghĩa "documentato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provvisto di documenti o informazioni dettagliate; basato su prove concrete.
Ý nghĩa của "documentato" trong tiếng Việt
Báo cáo được ghi lại hoặc lưu trữ thông tin trên máy tính.
Câu ví dụ tiếng Ý với "documentato"
-
"Il rapporto è ben documentato e fornisce una panoramica completa della situazione."
"Báo cáo được ghi chép đầy đủ và cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về tình hình."
-
"L'articolo scientifico è documentato con numerosi studi e dati empirici."
"Bài báo khoa học được chứng minh bằng nhiều nghiên cứu và dữ liệu thực nghiệm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "documentato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "documentato" & Ghi chú
Cách dùng "documentato" đúng ngữ cảnh
Từ "documentato" trong tiếng Ý có nghĩa là "có đầy đủ tài liệu" hoặc "được ghi chép đầy đủ". Nó thường được sử dụng để mô tả một báo cáo, nghiên cứu hoặc bài viết có nhiều thông tin chi tiết và bằng chứng hỗ trợ. Lưu ý sự khác biệt sắc thái so với các từ tiếng Việt như "ghi chép" hoặc "lưu trữ", tập trung vào tính đầy đủ và chính xác của thông tin.
Ngữ pháp & Chia từ "documentato" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho letto un articolo documentato sulla storia romana."
"Tôi đã đọc một bài báo có đầy đủ thông tin về lịch sử La Mã."
-
"La sua tesi è ben documentata e ricca di fonti."
"Luận văn của cô ấy được chứng minh rõ ràng và có nhiều nguồn tài liệu."
-
"Abbiamo bisogno di dati documentati per prendere una decisione informata."
"Chúng tôi cần dữ liệu có đầy đủ chứng cứ để đưa ra quyết định sáng suốt."
-
"Questo rapporto è più documentato del precedente, grazie alle nuove scoperte."
"Báo cáo này được chứng minh bằng tài liệu đầy đủ hơn so với báo cáo trước, nhờ những khám phá mới."
-
"La tesi di laurea di Marco è la più documentata che abbia mai letto."
"Luận văn tốt nghiệp của Marco là được chứng minh bằng tài liệu đầy đủ nhất mà tôi từng đọc."
-
"Le sue affermazioni sono meno documentate di quanto ci aspettassimo."
"Những khẳng định của anh ấy ít được chứng minh bằng tài liệu hơn chúng tôi mong đợi."
-
"Il mio saggio è ben documentato grazie alle ricerche approfondite che ho condotto."
"Bài luận của tôi được ghi chép đầy đủ nhờ những nghiên cứu chuyên sâu mà tôi đã thực hiện."
-
"La sua tesi di laurea è particolarmente documentata e ricca di dati originali."
"Luận văn tốt nghiệp của cô ấy đặc biệt được ghi chép đầy đủ và giàu dữ liệu gốc."
-
"I nostri archivi sono documentati con cura per preservare la memoria storica della città."
"Các kho lưu trữ của chúng tôi được ghi chép cẩn thận để bảo tồn ký ức lịch sử của thành phố."