(Vị trí top_banner)
Hình minh họa superficiale
B1
aggettivo B1 Tổng quát

superficiale

/superfiˈt͡ʃale/
xem xét sơ sài
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "superficiale"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che si ferma alla superficie, che non approfondisce o non va in profondità.

Ý nghĩa của "superficiale" trong tiếng Việt

Nhanh chóng và do đó không kỹ lưỡng hoặc chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "superficiale"

  • "Ha fatto un esame superficiale della situazione."

    "Anh ấy đã xem xét tình hình một cách sơ sài."

  • "Il suo commento è stato superficiale e poco utile."

    "Nhận xét của anh ấy hời hợt và không hữu ích lắm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "superficiale"

Đồng nghĩa

sommario (tóm tắt) sbrigativo (qua loa, đại khái)

Trái nghĩa

Cách dùng "superficiale" & Ghi chú

Cách dùng "superficiale" đúng ngữ cảnh

Từ 'superficiale' mang nghĩa hời hợt, không đi sâu vào chi tiết, tương tự như 'xem xét sơ sài' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với các sắc thái nghĩa khác như 'hời hợt' trong các mối quan hệ.

Ngữ pháp & Chia từ "superficiale" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo libro è più superficiale di quanto mi aspettassi."

    "Cuốn sách này hời hợt hơn tôi mong đợi."

  • "La sua analisi è stata superficiale come al solito."

    "Phân tích của anh ấy vẫn hời hợt như mọi khi."

  • "Questi commenti sono i più superficiali che abbia mai sentito."

    "Những bình luận này là hời hợt nhất mà tôi từng nghe."