(Vị trí top_banner)
Hình minh họa domani
A1
sostantivo A1 Thời gian

domani

/doˈmaːni/
ngày mai
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "domani"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Il giorno successivo a oggi.

Ý nghĩa của "domani" trong tiếng Việt

Ngày kế tiếp ngày hôm nay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "domani"

  • "Domani andrò al mercato."

    "Ngày mai tôi sẽ đi chợ."

  • "Cosa farai domani?"

    "Ngày mai bạn sẽ làm gì?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domani"

Trái nghĩa

Cách dùng "domani" & Ghi chú

Cách dùng "domani" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'ngày mai' trong tiếng Việt. Dùng để chỉ ngày kế tiếp ngày hiện tại.

Ngữ pháp & Chia từ "domani" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il domani
Il domani è nelle nostre mani.
(Tương lai nằm trong tay chúng ta.)
Với mạo từ xác định i domani
I domani saranno migliori se agiamo oggi.
(Những ngày mai sẽ tốt đẹp hơn nếu chúng ta hành động hôm nay.)
Với mạo từ không xác định un domani
Spero in un domani migliore.
(Tôi hy vọng vào một tương lai tốt đẹp hơn.)