ieri
/ˈjɛːri/
hôm qua
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "ieri"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Nel giorno precedente a quello attuale.
Ý nghĩa của "ieri" trong tiếng Việt
Vào ngày trước ngày hôm nay; hôm qua.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ieri"
-
"Ieri sono andato al cinema."
"Hôm qua tôi đã đi xem phim."
-
"Non ho fatto i compiti ieri."
"Hôm qua tôi đã không làm bài tập về nhà."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ieri"
Trái nghĩa
Cách dùng "ieri" & Ghi chú
Cách dùng "ieri" đúng ngữ cảnh
Từ 'ieri' tương đương với 'hôm qua' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các thì quá khứ.