successivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "successivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che segue immediatamente nel tempo o nello spazio; seguente.
Ý nghĩa của "successivo" trong tiếng Việt
Xảy ra sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; tiếp theo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "successivo"
-
"Nel successivo capitolo, analizzeremo i risultati della ricerca."
"Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích kết quả nghiên cứu."
-
"La settimana successiva al mio arrivo è stata piena di impegni."
"Tuần lễ tiếp theo sau khi tôi đến đã đầy ắp những sự kiện."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "successivo" & Ghi chú
Cách dùng "successivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'successivo' thường được dùng để chỉ một cái gì đó xảy ra ngay sau một cái gì đó khác, tương tự như 'tiếp theo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'seguente', cũng có nghĩa là 'tiếp theo' nhưng có thể ám chỉ thứ tự chứ không nhất thiết là thời gian.
Ngữ pháp & Chia từ "successivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Il giorno successivo, ho ricevuto una telefonata importante."
"Vào ngày hôm sau, tôi đã nhận được một cuộc điện thoại quan trọng."
-
"Abbiamo analizzato il successivo capitolo del libro con attenzione."
"Chúng tôi đã phân tích chương tiếp theo của cuốn sách một cách cẩn thận."
-
"Le successive generazioni godranno dei benefici di questa politica."
"Các thế hệ tiếp theo sẽ được hưởng lợi từ chính sách này."