(Vị trí top_banner)
Hình minh họa successivo
B1
aggettivo B1 Lịch sử, Khoa học (địa chất, vũ trụ học), Triết học

successivo

/sut͡ʃːesˈsiːvo/
kỷ nguyên tiếp theo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "successivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che segue immediatamente nel tempo o nello spazio; seguente.

Ý nghĩa của "successivo" trong tiếng Việt

Xảy ra sau một sự kiện hoặc thời điểm nào đó; tiếp theo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "successivo"

  • "Nel successivo capitolo, analizzeremo i risultati della ricerca."

    "Trong chương tiếp theo, chúng ta sẽ phân tích kết quả nghiên cứu."

  • "La settimana successiva al mio arrivo è stata piena di impegni."

    "Tuần lễ tiếp theo sau khi tôi đến đã đầy ắp những sự kiện."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "successivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "successivo" & Ghi chú

Cách dùng "successivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'successivo' thường được dùng để chỉ một cái gì đó xảy ra ngay sau một cái gì đó khác, tương tự như 'tiếp theo' trong tiếng Việt. Cần phân biệt với 'seguente', cũng có nghĩa là 'tiếp theo' nhưng có thể ám chỉ thứ tự chứ không nhất thiết là thời gian.

Ngữ pháp & Chia từ "successivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "Il giorno successivo, ho ricevuto una telefonata importante."

    "Vào ngày hôm sau, tôi đã nhận được một cuộc điện thoại quan trọng."

  • "Abbiamo analizzato il successivo capitolo del libro con attenzione."

    "Chúng tôi đã phân tích chương tiếp theo của cuốn sách một cách cẩn thận."

  • "Le successive generazioni godranno dei benefici di questa politica."

    "Các thế hệ tiếp theo sẽ được hưởng lợi từ chính sách này."