(Vị trí top_banner)
Hình minh họa dominare
B2
verbo B2 Đời sống hàng ngày, Kinh tế, Chính trị, Thể thao

dominare

/domiˈnare/
thống trị
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "dominare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere il controllo o un'influenza preponderante su qualcuno o qualcosa, spesso in modo oppressivo o limitante.

Ý nghĩa của "dominare" trong tiếng Việt

Kiểm soát hoặc có ảnh hưởng lớn đến ai đó hoặc cái gì đó, đặc biệt là theo một cách khó chịu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "dominare"

  • "L'impero romano dominava gran parte dell'Europa."

    "Đế chế La Mã thống trị phần lớn châu Âu."

  • "Non lasciare che la paura ti domini."

    "Đừng để nỗi sợ hãi thống trị bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "dominare"

Đồng nghĩa

controllare (kiểm soát) governare (cai trị)

Trái nghĩa

subire (chịu đựng) essere sottomesso (bị khuất phục)

Cách dùng "dominare" & Ghi chú

Cách dùng "dominare" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'thống trị' có thể mang nghĩa tiêu cực hơn so với 'dominare' trong tiếng Ý. 'Dominare' có thể chỉ sự kiểm soát đơn thuần, trong khi 'thống trị' thường ám chỉ sự áp bức hoặc lạm quyền. Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng cho phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "dominare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "dominare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) domino
Io domino le mie paure.
(Tôi chế ngự nỗi sợ hãi của mình.)
tu (bạn) domini
Tu domini la situazione con facilità.
(Bạn dễ dàng kiểm soát tình hình.)
lui/lei (anh/cô ấy) domina
Lei domina la scena con la sua presenza.
(Cô ấy thống trị sân khấu bằng sự hiện diện của mình.)
noi (chúng tôi) dominiamo
Noi dominiamo il mercato locale.
(Chúng tôi thống trị thị trường địa phương.)
voi (các bạn) dominate
Voi dominate le lingue straniere.
(Các bạn thông thạo các ngoại ngữ.)
loro (họ) dominano
Loro dominano il gioco.
(Họ làm chủ cuộc chơi.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): dominato
"Il generale ha dominato la battaglia."
(Vị tướng đã thống trị trận chiến.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Il suo desiderio di dominare la situazione era evidente a tutti."

    "Mong muốn kiểm soát tình hình của anh ấy đã quá rõ ràng với tất cả mọi người."

  • "Non voglio che nessuno mi domini, preferisco essere libero."

    "Tôi không muốn ai kiểm soát tôi, tôi thích được tự do hơn."

  • "Le grandi aziende spesso cercano di dominare il mercato con prezzi competitivi."

    "Các công ty lớn thường cố gắng chi phối thị trường bằng giá cả cạnh tranh."